1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Panevėžys
Panevėžys

Panevėžys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

WLWLL
166 Trận đấu đã nhận định
74.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panevėžys Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
1 : 0
Panevezys
Panevezys
2.2
3.2
3.15

1

1.9

O1.5

1.3

NO

1.83

1

1.9
7.9/10

09:30

Kết thúc
Siauliai
Siauliai
3 : 1
Panevezys
Panevezys
3.4
3.65
2.2

X2

1.37

U3.5

1.36

NO

2.02

U3.5

1.36
8/10

07:15

Kết thúc
TransINVEST V
TransINVEST Vilnius
1 : 2
Panevezys
Panevezys
1.95
3.8
4.1

2

4.1

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
5.7/10

09:30

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
0 : 1
Dziugas Telsiai
Dziugas T
2.15
3.2
3.4

2

3.4

U3.5

1.22

NO

1.85

U3.5

1.22
7.3/10

09:30

Kết thúc
Banga
Banga
0 : 1
FK Panevezys
FK Panevezys red card
2.2
3.25
3.15

1

2.2

U3.5

1.27

YES

1.78

1X

1.31
8.5/10

06:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Riteriai
Riteriai red card
1.53
3.95
6.25

1

1.53

O2.5

1.95

YES

2.06

1

1.53
8.8/10

11:45

Kết thúc
Kauno Z
Kauno Zalgiris
4 : 0
Panevezys
FK Panevezys
1.53
4.5
7.5

1

1.53

U3.5

1.42

YES

2

1

1.53
4.4/10

07:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
1 : 1
Hegelmann
Hegelmann
2.17
3.35
3.05

1

2.25

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
3.8/10

13:00

Kết thúc
Zalgiris
Zalgiris
4 : 1
FK Panevezys
FK Panevezys
1.95
3.5
3.65

X2

1.76

O2.5

1.72

YES

1.65

GG

1.65
4.6/10

07:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Metta
Metta
1.68
4.1
5.2

1

1.68

O2.5

1.61

YES

1.7

O2.5

1.61
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panevėžys

Bạn đang tìm nhận định Panevėžys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Panevėžys được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Panevėžys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Panevėžys đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Panevėžys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Panevėžys đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng123
Hòa202
Thua134
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới31215
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới0.82.41.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 7
46-60 7
61-75 4
76-90 3
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Simon
J. Simon
32 MID 7.37
S. Kouadio
S. Kouadio
- MID 7.37
Lucas de Vega
Lucas de Vega
25 MID 7.23
J. Januševskij
J. Januševskij
31 DEF 7.17
L. Grajfoner
L. Grajfoner
25 MID 7.12
E. Veliulis
E. Veliulis
33 MID 7.05
A. Danté
A. Danté
27 DEF 7.03
V. Černiauskas
V. Černiauskas
36 GK 7.00
P. Radunović
P. Radunović
29 - 6.97
E. Puikis
E. Puikis
19 MID 6.81
M. Bačanin
M. Bačanin
27 FWD 6.77
I. Asante
I. Asante
23 MID 6.77
K. Asamoah
K. Asamoah
23 FWD 6.62
Elivelto
Elivelto
33 FWD 6.51
S. Kerkez
S. Kerkez
23 DEF 6.45
D. Balsys
D. Balsys
17 DEF 6.40
E. Dzinga
E. Dzinga
22 DEF 6.38
R. Rasimavičius
R. Rasimavičius
24 DEF 6.37
D. Vaičekauskas
D. Vaičekauskas
22 MID 6.20
A. Karvatskyi
A. Karvatskyi
28 DEF 6.09
S. Keita
S. Keita
33 DEF 5.93
L. Klimavičius
L. Klimavičius
36 DEF -
A. Smith
A. Smith
27 FWD -
L. Krasniqi
L. Krasniqi
24 DEF -
F. Steponavičius
F. Steponavičius
21 FWD -