icon back

Panevėžys

Panevėžys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m
KEY INSIGHT Panevėžys bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Panevėžys không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDL
160 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:45

จบแล้ว
Kauno Z
Kauno Zalgiris
4 : 0
Panevezys
FK Panevezys
1.53
4.5
7.5

1

1.53

U3.5

1.42

YES

2

1

1.53
4.4/10

08:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
1 : 1
Hegelmann
Hegelmann
2.17
3.35
3.05

1

2.25

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
3.8/10

14:00

จบแล้ว
Zalgiris
Zalgiris
4 : 1
FK Panevezys
FK Panevezys
1.95
3.5
3.65

X2

1.76

O2.5

1.72

YES

1.65

GG

1.65
4.6/10

07:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
0 : 0
Suduva
Suduva
2.45
3
2.87

1

2.45

U2.5

1.62

NO

1.85

1X

1.35
4.4/10

08:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Metta
Metta
1.68
4.1
5.2

1

1.68

O2.5

1.61

YES

1.7

O2.5

1.61
6.8/10

08:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 1
Tukums 2000
Tukums 2000
1.86
3.8
4

1

1.86

O2.5

1.72

YES

1.71

1X

1.23
7.6/10

08:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
2 : 0
Jelgava
Jelgava
2.7
3.15
2.72

1

2.7

O2.5

1.95

YES

1.72

1X

1.42
7.4/10

07:00

จบแล้ว
FK Panevezys
FK Panevezys
1 : 0
BFC Daugavpils
BFC D
1.98
3.6
3.6

1

1.98

O2.5

1.75

NO

2.1

1X

1.29
6.3/10

08:00

จบแล้ว
Kauno Z
Kauno Zalgiris
3 : 2
Panevezys
FK Panevezys
1.48
4.15
5.15

X2

2.32

O2.5

1.57

NO

2.07

O2.5

1.57
1.9/10

10:00

จบแล้ว
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 4
Panevezys
FK Panevezys
2.62
3.15
2.45

2

2.45

U3.5

1.3

NO

2.08

X2

1.4
3.3/10

13:00

จบแล้ว
FK Panevezys
Panevezys
0 : 1
FK Trakai
FK Trakai
1.46
4.15
5.79

1

1.46

O2.5

1.65

YES

1.74

1

1.46
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Panevėžys. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 160 trận đấu có sự tham gia của Panevėžys với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.01.00.5
Trung bình thủng lưới0.04.02.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
76-90 2
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Simon
J. Simon
32 MID 7.37
S. Kouadio
S. Kouadio
- MID 7.37
Lucas de Vega
Lucas de Vega
25 MID 7.23
J. Januševskij
J. Januševskij
31 DEF 7.17
L. Grajfoner
L. Grajfoner
25 MID 7.12
E. Veliulis
E. Veliulis
33 MID 7.05
A. Danté
A. Danté
27 DEF 7.03
V. Černiauskas
V. Černiauskas
36 GK 7.00
P. Radunović
P. Radunović
29 - 6.97
E. Puikis
E. Puikis
19 MID 6.81
M. Bačanin
M. Bačanin
27 FWD 6.77
I. Asante
I. Asante
23 MID 6.77
K. Asamoah
K. Asamoah
23 FWD 6.62
Elivelto
Elivelto
33 FWD 6.51
S. Kerkez
S. Kerkez
23 DEF 6.45
D. Balsys
D. Balsys
17 DEF 6.40
E. Dzinga
E. Dzinga
22 DEF 6.38
R. Rasimavičius
R. Rasimavičius
24 DEF 6.37
D. Vaičekauskas
D. Vaičekauskas
22 MID 6.20
A. Karvatskyi
A. Karvatskyi
28 DEF 6.09
S. Keita
S. Keita
33 DEF 5.93
L. Klimavičius
L. Klimavičius
36 DEF -
A. Smith
A. Smith
27 FWD -
L. Krasniqi
L. Krasniqi
24 DEF -
F. Steponavičius
F. Steponavičius
21 FWD -