Panevėžys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Panevėžys Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Panevezys
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:15 Kết thúc |
Dziugas T
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Panevezys
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Atmosfera
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Panevezys
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Hegelmann L
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
07:15 Kết thúc |
Panevezys
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
07:15 Kết thúc |
Suduva M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
07:00 Kết thúc |
FK Panevezys
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panevėžys
Bạn đang tìm nhận định Panevėžys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Panevėžys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Panevėžys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Panevėžys đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Panevėžys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Panevėžys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 16 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Simon
|
32 | MID | 7.37 |
|
S. Kouadio
|
- | MID | 7.37 |
|
Lucas de Vega
|
25 | MID | 7.23 |
|
J. Januševskij
|
31 | DEF | 7.17 |
|
L. Grajfoner
|
25 | MID | 7.12 |
|
E. Veliulis
|
33 | MID | 7.05 |
|
A. Danté
|
27 | DEF | 7.03 |
|
V. Černiauskas
|
36 | GK | 7.00 |
|
P. Radunović
|
29 | - | 6.97 |
|
E. Puikis
|
19 | MID | 6.81 |
|
M. Bačanin
|
27 | FWD | 6.77 |
|
I. Asante
|
23 | MID | 6.77 |
|
K. Asamoah
|
23 | FWD | 6.62 |
|
Elivelto
|
33 | FWD | 6.51 |
|
S. Kerkez
|
23 | DEF | 6.45 |
|
D. Balsys
|
17 | DEF | 6.40 |
|
E. Dzinga
|
22 | DEF | 6.38 |
|
R. Rasimavičius
|
24 | DEF | 6.37 |
|
D. Vaičekauskas
|
22 | MID | 6.20 |
|
A. Karvatskyi
|
28 | DEF | 6.09 |
|
S. Keita
|
33 | DEF | 5.93 |
|
L. Klimavičius
|
36 | DEF | - |
|
A. Smith
|
27 | FWD | - |
|
L. Krasniqi
|
24 | DEF | - |
|
F. Steponavičius
|
21 | FWD | - |





