Nhận định FK Zalgiris Vilnius vs Panevezys - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.76
Cả hai đội cùng ghi bàn
4.4/10
Kèo 1X2
X22.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.74
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPanevezys
Kiểm soát bóngFK Zalgiris Vilnius: 59%Panevezys: 41%
Tổng số cú sútFK Zalgiris Vilnius: 11Panevezys: 6
Sút trúng đíchFK Zalgiris Vilnius: 4Panevezys: 3
Sút trượtFK Zalgiris Vilnius: 7Panevezys: 3
Phạt gócFK Zalgiris Vilnius: 6Panevezys: 3
Thẻ vàngFK Zalgiris Vilnius: 2Panevezys: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Panevezys
Tổng bàn thắngFK Zalgiris Vilnius: 2.8Panevezys: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFK Zalgiris Vilnius: 1.5Panevezys: 1.3
Bàn thuaFK Zalgiris Vilnius: 1.3Panevezys: 1.5
Kiểm soát bóngFK Zalgiris Vilnius: 52%Panevezys: 49%
Tổng số cú sútFK Zalgiris Vilnius: 9.9Panevezys: 6.4
Sút trúng đíchFK Zalgiris Vilnius: 3.7Panevezys: 3
Sút trượtFK Zalgiris Vilnius: 6.2Panevezys: 3.4
Phạt gócFK Zalgiris Vilnius: 5.6Panevezys: 3.6
Thẻ vàngFK Zalgiris Vilnius: 2.11Panevezys: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panevezys
ThắngFK Zalgiris Vilnius: 4Panevezys: 4
Trên 1.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 8Panevezys: 8
Trên 2.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 6Panevezys: 6
Trên 3.5 bànFK Zalgiris Vilnius: 3Panevezys: 3
Cả hai đội ghi bànFK Zalgiris Vilnius: 7Panevezys: 5
Thắng bất ngờFK Zalgiris Vilnius: 0Panevezys: 0
Thua bất ngờFK Zalgiris Vilnius: 2Panevezys: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Panevėžys2
FK Zalgiris Vilnius1
27 thg 2, 26
FK Zalgiris Vilnius4
Panevėžys1
08 thg 11, 25
Panevėžys3
FK Zalgiris Vilnius1
31 thg 8, 25
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys1
29 thg 6, 25
Panevėžys2
FK Zalgiris Vilnius4
25 thg 4, 25
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys3
03 thg 11, 24
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys4
11 thg 8, 24
Panevėžys0
FK Zalgiris Vilnius0
16 thg 6, 24
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 35-18 | 45 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
25 | 36-32 | 39 |
| 4 |
|
25 | 29-22 | 38 |
| 5 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 6 |
|
25 | 34-31 | 37 |
| 7 |
|
25 | 23-41 | 26 |
| 8 |
|
25 | 27-42 | 23 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |