Nhận định Panevezys vs TransINVEST Vilnius - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.18
TransINVEST Vilnius thắng hoặc hòa
8.6/10
Kèo 1X2
21.71
7.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITransINVEST V
Kiểm soát bóngPanevezys: 49%TransINVEST Vilnius: 51%
Tổng số cú sútPanevezys: 6TransINVEST Vilnius: 9
Sút trúng đíchPanevezys: 3TransINVEST Vilnius: 4
Sút trượtPanevezys: 3TransINVEST Vilnius: 5
Phạt gócPanevezys: 4TransINVEST Vilnius: 3
Thẻ vàngPanevezys: 3TransINVEST Vilnius: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
TransINVEST V
Tổng bàn thắngPanevezys: 2.8TransINVEST Vilnius: 4
Bàn thắng ghi đượcPanevezys: 1.4TransINVEST Vilnius: 3.1
Bàn thuaPanevezys: 1.4TransINVEST Vilnius: 0.9
Kiểm soát bóngPanevezys: 47%TransINVEST Vilnius: 48%
Tổng số cú sútPanevezys: 6.7TransINVEST Vilnius: 8.6
Sút trúng đíchPanevezys: 3.1TransINVEST Vilnius: 4
Sút trượtPanevezys: 3.6TransINVEST Vilnius: 4.6
Phạt gócPanevezys: 3.7TransINVEST Vilnius: 3.4
Thẻ vàngPanevezys: 3.14TransINVEST Vilnius: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
TransINVEST V
ThắngPanevezys: 5TransINVEST Vilnius: 7
Trên 1.5 bànPanevezys: 8TransINVEST Vilnius: 9
Trên 2.5 bànPanevezys: 6TransINVEST Vilnius: 7
Trên 3.5 bànPanevezys: 3TransINVEST Vilnius: 5
Cả hai đội ghi bànPanevezys: 5TransINVEST Vilnius: 6
Thắng bất ngờPanevezys: 0TransINVEST Vilnius: 1
Thua bất ngờPanevezys: 0TransINVEST Vilnius: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
TransINVEST Vilnius1
Panevėžys2
11 thg 2, 26
Panevėžys4
TransINVEST Vilnius1
21 thg 2, 25
Panevėžys1
TransINVEST Vilnius3
09 thg 11, 24
TransINVEST Vilnius0
Panevėžys0
01 thg 10, 24
Panevėžys2
TransINVEST Vilnius1
19 thg 6, 24
TransINVEST Vilnius3
Panevėžys0
21 thg 4, 24
Panevėžys1
TransINVEST Vilnius1
25 thg 2, 24
Panevėžys0
TransINVEST Vilnius0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |