Parana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Parana
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Parana
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Parana
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Cianorte
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Parana
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Independi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Parana
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Rio B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Parana
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Parana
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parana
Bạn đang tìm nhận định Parana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Parana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Parana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paranaense - 2, Parana đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Parana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Parana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wallace
|
22 | MID | - |
|
Gustavo Xuxa
|
32 | MID | - |
|
Eduardo Tanque
|
23 | FWD | - |
|
Marlon Maranhão
|
23 | FWD | - |
|
Félix
|
27 | DEF | - |
|
Bruno Elesbão
|
23 | MID | - |
|
Erik Bessa
|
29 | FWD | - |
|
Joesley
|
22 | FWD | - |
|
Victor Hugo
|
20 | FWD | - |
|
Danilo
|
25 | MID | - |
|
Carlos Eduardo Oliveira Dias
|
25 | DEF | - |
|
Yan Victor
|
30 | DEF | - |
|
Leonardo
|
25 | DEF | - |
|
Thiago Santos
|
35 | GK | - |
|
Lucas Ryan
|
23 | DEF | - |
|
Tony Lucas
|
21 | DEF | - |
|
Cássio
|
21 | FWD | - |
|
Luiz Gustavo
|
22 | DEF | - |
|
Kevin
|
25 | DEF | - |
|
Diego Tavares
|
34 | FWD | - |
|
Rikelmi
|
24 | FWD | - |
|
Mazetti
|
24 | DEF | - |
|
Léo Silva
|
22 | MID | - |
|
Júlio Rusch
|
28 | MID | - |
|
Lucas Lourenço
|
24 | MID | - |
|
Kaio Nunes
|
29 | FWD | - |
|
Diego Ivo
|
36 | DEF | - |
|
Leandro Pereira
|
34 | FWD | - |
|
Geilson
|
24 | MID | - |
|
Daniel Guedes
|
31 | DEF | - |
|
João Lucas
|
34 | DEF | - |
|
Gabriel Gasparotto
|
32 | GK | - |






