Parana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Parana
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Paranavai
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Parana
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Parana
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Parana
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Parana
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Cianorte
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Parana
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Independi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Rio B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Parana
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Parana
Bạn đang tìm nhận định Parana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Parana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Parana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paranaense - 2, Parana đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Parana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Parana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 10 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 2 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.4 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.3 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wallace
|
22 | MID | - |
|
Gustavo Xuxa
|
32 | MID | - |
|
Eduardo Tanque
|
23 | FWD | - |
|
Marlon Maranhão
|
23 | FWD | - |
|
Félix
|
27 | DEF | - |
|
Bruno Elesbão
|
23 | MID | - |
|
Erik Bessa
|
29 | FWD | - |
|
Joesley
|
22 | FWD | - |
|
Victor Hugo
|
20 | FWD | - |
|
Danilo
|
25 | MID | - |
|
Carlos Eduardo Oliveira Dias
|
25 | DEF | - |
|
Yan Victor
|
30 | DEF | - |
|
Leonardo
|
25 | DEF | - |
|
Thiago Santos
|
35 | GK | - |
|
Lucas Ryan
|
23 | DEF | - |
|
Tony Lucas
|
21 | DEF | - |
|
Cássio
|
21 | FWD | - |
|
Luiz Gustavo
|
22 | DEF | - |
|
Kevin
|
25 | DEF | - |
|
Diego Tavares
|
34 | FWD | - |
|
Rikelmi
|
24 | FWD | - |
|
Mazetti
|
24 | DEF | - |
|
Léo Silva
|
22 | MID | - |
|
Júlio Rusch
|
28 | MID | - |
|
Lucas Lourenço
|
24 | MID | - |
|
Kaio Nunes
|
29 | FWD | - |
|
Diego Ivo
|
36 | DEF | - |
|
Leandro Pereira
|
34 | FWD | - |
|
Geilson
|
24 | MID | - |
|
Daniel Guedes
|
31 | DEF | - |
|
João Lucas
|
34 | DEF | - |
|
Gabriel Gasparotto
|
32 | GK | - |





