Paredes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paredes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Sanjoanense
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Paredes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Paredes
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Fafe
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Sao Joao Ver
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Paredes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Braga B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Paredes
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Paredes
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Joane
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Sandinenses
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Oliveira D
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paredes
Bạn đang tìm nhận định Paredes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paredes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Paredes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, Paredes đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Paredes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paredes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 0 | 6 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 16 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 15 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.2 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |




