Paredes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paredes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Paredes
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Sanjoanense
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Paredes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Paredes
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Fafe
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Sao Joao Ver
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Paredes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Braga B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Paredes
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Joane
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Sandinenses
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Oliveira D
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paredes
Bạn đang tìm nhận định Paredes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paredes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của Paredes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, Paredes đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Paredes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paredes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 8 | 3 | 11 |
| Thua | 0 | 7 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 16 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 16 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.1 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |




