Paris FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paris FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Sắp diễn ra |
Paris FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:15 Kết thúc |
Metz
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Paris FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Lorient
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
11:15 Kết thúc |
Paris FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Strasbourg
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Lyon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Paris FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Paris FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Martigues
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris FC
Bạn đang tìm nhận định Paris FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paris FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Paris FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Paris FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Paris FC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Paris FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €91.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paris FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 15 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 20 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Kebbal
|
27 | MID | 7.52 |
|
K. Trapp
|
35 | GK | 6.94 |
|
P. Lees-Melou
|
32 | MID | 6.93 |
|
D. Coppola
|
22 | DEF | 6.93 |
|
M. Lopez
|
28 | MID | 6.90 |
|
M. Mbow
|
25 | DEF | 6.89 |
|
Otávio
|
23 | DEF | 6.87 |
|
M. Munetsi
|
29 | MID | 6.84 |
|
L. Koleosho
|
21 | FWD | 6.82 |
|
C. Immobile
|
35 | FWD | 6.79 |
|
M. Simon
|
30 | MID | 6.78 |
|
J. Ikoné
|
27 | FWD | 6.76 |
|
A. Camara
|
29 | MID | 6.75 |
|
V. Marchetti
|
28 | MID | 6.64 |
|
N. Dicko
|
33 | FWD | 6.63 |
|
T. Ollila
|
25 | DEF | 6.63 |
|
M. Cafaro
|
28 | MID | 6.61 |
|
N. Sangui
|
19 | DEF | 6.60 |
|
J. Krasso
|
28 | FWD | 6.60 |
|
A. Gory
|
29 | FWD | 6.60 |
|
H. Traoré
|
33 | DEF | 6.56 |
|
S. Chergui
|
26 | DEF | 6.53 |
|
R. Matondo
|
17 | MID | 6.51 |
|
W. Geubbels
|
24 | FWD | 6.50 |
|
L. Doucet
|
23 | MID | 6.48 |
|
T. De Smet
|
27 | DEF | 6.48 |
|
O. Nkambadio
|
22 | GK | 6.46 |
|
T. Kolodziejczak
|
34 | DEF | 6.44 |
|
J. López
|
33 | FWD | 6.40 |
|
M. Dao
|
- | FWD | 6.30 |
|
P. Hamel
|
31 | FWD | 6.25 |





