icon back

Paris FC

Paris FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €91.25m

Phong độ gần đây

DLDWD
153 Trận đấu đã nhận định
66.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paris FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
1 : 1
Paris FC
Paris FC
1.88
3.7
5.2

1

1.88

O1.5

1.37

YES

1.97

1

1.88
8.4/10

10:00

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
1 : 0
Nice
Nice
2.55
3.45
2.92

1X

1.47

U3.5

1.39

NO

2.17

U3.5

1.39
4.5/10

14:00

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
1 : 1
Paris FC
Paris FC
2.1
3.45
4.1

1X

1.31

U3.5

1.27

NO

1.85

U3.5

1.27
7.8/10

16:05

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
0 : 5
Lens
Lens
4.1
3.65
2

2

2

U3.5

1.37

NO

2.05

U3.5

1.37
3.7/10

12:15

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
0 : 0
Paris FC
Paris FC
2.55
3.35
3

X2

1.58

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
6.4/10

15:30

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 0
Paris FC
Paris FC
2.85
3.35
3

1

2.85

U3.5

1.3

NO

1.98

1X

1.53
4.9/10

12:00

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
2 : 2
Marseille
Marseille
4.7
4
1.85

2

1.85

O1.5

1.24

YES

1.66

X2

1.26
10/10

12:15

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
0 : 0
Angers
Angers
1.9
3.6
4.75

1

1.9

O1.5

1.39

YES

2

1

1.9
5.2/10

12:15

Kết thúc
Nantes
Nantes
1 : 2
Paris FC
Paris FC
2.7
3.25
2.9

X2

1.53

O1.5

1.34

YES

1.76

O1.5

1.34
4.8/10

12:00

Kết thúc
Paris FC
Paris
2 : 0
Ajaccio
Ajaccio
1.42
4.4
7

1

1.42

U3.5

1.36

NO

1.77

U3.5

1.36
5.2/10

15:00

Kết thúc
Martigues
Martigues
1 : 1
Paris FC
Paris FC
5
3.6
1.7

1

5

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Paris FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của Paris FC với tỷ lệ trúng 66.01% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa448
Thua5510
Bàn thắng ghi được151328
Bàn thắng để thủng lưới221840
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.81.51.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
5-4-1 7 G
4-1-4-1 2 G
4-2-3-1 2 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Kebbal
I. Kebbal
27 MID 7.53
K. Trapp
K. Trapp
35 GK 7.02
M. Lopez
M. Lopez
28 MID 6.93
P. Lees-Melou
P. Lees-Melou
32 MID 6.91
M. Mbow
M. Mbow
25 DEF 6.88
Otávio
Otávio
23 DEF 6.83
M. Munetsi
M. Munetsi
29 MID 6.83
L. Koleosho
L. Koleosho
21 FWD 6.82
A. Camara
A. Camara
29 MID 6.74
M. Simon
M. Simon
30 MID 6.72
J. Krasso
J. Krasso
28 FWD 6.65
V. Marchetti
V. Marchetti
28 MID 6.64
J. Ikoné
J. Ikoné
27 FWD 6.64
M. Cafaro
M. Cafaro
28 MID 6.63
N. Dicko
N. Dicko
33 FWD 6.63
T. Ollila
T. Ollila
25 DEF 6.63
D. Coppola
D. Coppola
22 DEF 6.63
A. Gory
A. Gory
29 FWD 6.58
H. Traoré
H. Traoré
33 DEF 6.54
W. Geubbels
W. Geubbels
24 FWD 6.52
T. De Smet
T. De Smet
27 DEF 6.51
S. Chergui
S. Chergui
26 DEF 6.50
N. Sangui
N. Sangui
19 DEF 6.48
L. Doucet
L. Doucet
23 MID 6.48
T. Kolodziejczak
T. Kolodziejczak
34 DEF 6.47
O. Nkambadio
O. Nkambadio
22 GK 6.45
J. López
J. López
33 FWD 6.40
C. Immobile
C. Immobile
35 FWD 6.33
R. Matondo
R. Matondo
17 MID 6.30
M. Dao
M. Dao
- FWD 6.30
P. Hamel
P. Hamel
31 FWD 6.25