1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Paris FC
Paris FC

Paris FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €91.25m
KEY INSIGHT Paris FC bất bại trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
159 Trận đấu đã nhận định
64.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paris FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Paris FC
Paris FC
vs
Lille
Lille
4.1
3.65
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 3
Paris FC
Paris FC
3.2
3.45
2.27

2

2.27

O1.5

1.26

YES

1.65

X2

1.39
8.5/10

13:00

Kết thúc
Paris FC
Paris FC
4 : 1
Monaco
Monaco
4.2
3.9
1.95

2

1.95

U3.5

1.5

NO

2.32

X2

1.29
8.5/10

11:15

Kết thúc
Lorient
Lorient
1 : 1
Paris FC
Paris FC
2.4
3.3
3.2

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
6/10

11:15

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
3 : 2
Le Havre
Le Havre
2.07
3.4
4.1

1

2.07

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
8/10

09:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
0 : 0
Paris FC
Paris FC
1.72
4.2
5.2

1

1.72

U3.5

1.45

NO

2.07

1

1.72
7/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
1 : 1
Paris FC
Paris FC
1.88
3.7
5.2

1

1.88

O1.5

1.37

YES

1.97

1

1.88
8.4/10

09:00

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
1 : 0
Nice
Nice
2.55
3.45
2.92

1X

1.47

U3.5

1.39

NO

2.17

U3.5

1.39
4.5/10

11:00

Kết thúc
Paris FC
Paris
2 : 0
Ajaccio
Ajaccio
1.42
4.4
7

1

1.42

U3.5

1.36

NO

1.77

U3.5

1.36
5.2/10

14:00

Kết thúc
Martigues
Martigues
1 : 1
Paris FC
Paris FC
5
3.6
1.7

1

5

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris FC

Bạn đang tìm nhận định Paris FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paris FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Paris FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Paris FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Paris FC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.24 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Paris FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €91.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paris FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng538
Hòa4711
Thua5510
Bàn thắng ghi được221537
Bàn thắng để thủng lưới252045
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.81.31.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
5-4-1 8 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 3 G
58 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Kebbal
I. Kebbal
27 MID 7.52
K. Trapp
K. Trapp
35 GK 6.94
P. Lees-Melou
P. Lees-Melou
32 MID 6.93
D. Coppola
D. Coppola
22 DEF 6.93
M. Lopez
M. Lopez
28 MID 6.90
M. Mbow
M. Mbow
25 DEF 6.89
Otávio
Otávio
23 DEF 6.87
M. Munetsi
M. Munetsi
29 MID 6.84
L. Koleosho
L. Koleosho
21 FWD 6.82
C. Immobile
C. Immobile
35 FWD 6.79
M. Simon
M. Simon
30 MID 6.78
J. Ikoné
J. Ikoné
27 FWD 6.76
A. Camara
A. Camara
29 MID 6.75
V. Marchetti
V. Marchetti
28 MID 6.64
N. Dicko
N. Dicko
33 FWD 6.63
T. Ollila
T. Ollila
25 DEF 6.63
M. Cafaro
M. Cafaro
28 MID 6.61
N. Sangui
N. Sangui
19 DEF 6.60
J. Krasso
J. Krasso
28 FWD 6.60
A. Gory
A. Gory
29 FWD 6.60
H. Traoré
H. Traoré
33 DEF 6.56
S. Chergui
S. Chergui
26 DEF 6.53
R. Matondo
R. Matondo
17 MID 6.51
W. Geubbels
W. Geubbels
24 FWD 6.50
L. Doucet
L. Doucet
23 MID 6.48
T. De Smet
T. De Smet
27 DEF 6.48
O. Nkambadio
O. Nkambadio
22 GK 6.46
T. Kolodziejczak
T. Kolodziejczak
34 DEF 6.44
J. López
J. López
33 FWD 6.40
M. Dao
M. Dao
- FWD 6.30
P. Hamel
P. Hamel
31 FWD 6.25