Nhận định Martigues vs Paris FC - 2 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
15.00
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIParis FC
Kiểm soát bóngMartigues: 39%Paris FC: 61%
Tổng số cú sútMartigues: 9Paris FC: 13
Sút trúng đíchMartigues: 3Paris FC: 4
Sút trượtMartigues: 4Paris FC: 4
Phạt gócMartigues: 2Paris FC: 5
Thẻ vàngMartigues: 1Paris FC: 1
Kiểm soát bóngMartigues: 45%Paris FC: 55%
Tổng số cú sútMartigues: 12Paris FC: 17
Sút trúng đíchMartigues: 4Paris FC: 7
Sút trượtMartigues: 4Paris FC: 4
Phạt gócMartigues: 2Paris FC: 1
Thẻ vàngMartigues: 1Paris FC: 1
Kiểm soát bóngMartigues: 45%39%Paris FC: 55%61%
Tổng số cú sútMartigues: 129Paris FC: 1713
Sút trúng đíchMartigues: 43Paris FC: 74
Sút trượtMartigues: 44Paris FC: 44
Phạt gócMartigues: 22Paris FC: 15
Thẻ vàngMartigues: 11Paris FC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris FC
Tổng bàn thắngMartigues: 2.3Paris FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMartigues: 1.2Paris FC: 1.7
Bàn thuaMartigues: 1.1Paris FC: 1.2
Kiểm soát bóngMartigues: 48%Paris FC: 61%
Tổng số cú sútMartigues: 8.9Paris FC: 11.7
Sút trúng đíchMartigues: 2.8Paris FC: 4.2
Sút trượtMartigues: 4.1Paris FC: 3.9
Phạm lỗiMartigues: 13.6Paris FC: 12.3
Phạt gócMartigues: 2.6Paris FC: 4
Việt vịMartigues: 1.1Paris FC: 2
Thẻ vàngMartigues: 1.67Paris FC: 2.4
Thẻ đỏMartigues: 0.11Paris FC: 0.1
Tổng số đường chuyềnMartigues: 379Paris FC: 544
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris FC
ThắngMartigues: 4Paris FC: 7
Trên 1.5 bànMartigues: 6Paris FC: 7
Trên 2.5 bànMartigues: 4Paris FC: 5
Trên 3.5 bànMartigues: 2Paris FC: 3
Cả hai đội ghi bànMartigues: 3Paris FC: 5
Thắng bất ngờMartigues: 1Paris FC: 0
Thua bất ngờMartigues: 0Paris FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
02 thg 52025
Martigues
Paris FC11
03 thg 12025
Paris FC
Martigues12
09 thg 32012
Martigues
Paris FC01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation