Nhận định Paris vs Ajaccio - 10 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.42
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.28
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAjaccio
Kiểm soát bóngParis: 70%Ajaccio: 30%
Tổng số cú sútParis: 14Ajaccio: 6
Sút trúng đíchParis: 5Ajaccio: 1
Sút trượtParis: 4Ajaccio: 2
Phạt gócParis: 5Ajaccio: 2
Thẻ vàngParis: 1Ajaccio: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ajaccio
Tổng bàn thắngParis: 3Ajaccio: 2.3
Bàn thắng ghi đượcParis: 1.8Ajaccio: 1.1
Bàn thuaParis: 1.2Ajaccio: 1.2
Kiểm soát bóngParis: 62%Ajaccio: 43%
Tổng số cú sútParis: 12.9Ajaccio: 10.6
Sút trúng đíchParis: 4.8Ajaccio: 3.2
Sút trượtParis: 4.2Ajaccio: 5.2
Phạm lỗiParis: 12.7Ajaccio: 10.8
Phạt gócParis: 3.8Ajaccio: 4.8
Việt vịParis: 1.7Ajaccio: 3.7
Thẻ vàngParis: 2.3Ajaccio: 1.78
Thẻ đỏParis: 0.1Ajaccio: 0.11
Tổng số đường chuyềnParis: 544Ajaccio: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ajaccio
ThắngParis: 7Ajaccio: 4
Trên 1.5 bànParis: 8Ajaccio: 8
Trên 2.5 bànParis: 5Ajaccio: 5
Trên 3.5 bànParis: 3Ajaccio: 1
Cả hai đội ghi bànParis: 6Ajaccio: 6
Thắng bất ngờParis: 0Ajaccio: 2
Thua bất ngờParis: 0Ajaccio: 0
Đối đầu
8
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 25
Paris FC2
Ajaccio0
07 thg 12, 24
Ajaccio0
Paris FC2
10 thg 8, 24
Paris FC1
Ajaccio1
16 thg 3, 24
Paris FC2
Ajaccio0
23 thg 9, 23
Ajaccio2
Paris FC1
29 thg 7, 23
Paris FC1
Ajaccio2
23 thg 7, 22
Paris FC1
Ajaccio0
07 thg 2, 22
Paris FC2
Ajaccio0
14 thg 9, 21
Ajaccio1
Paris FC0
08 thg 5, 21
Ajaccio1
Paris FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation