Patro Eisden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Patro Eisden Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Beerschot VA
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Patro Eisden
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro Eisden
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Seraing U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro Eisden
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Lierse S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro Eisden
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
RSC II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
KAA Gent II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Patro E
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Patro Eisden
Bạn đang tìm nhận định Patro Eisden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Patro Eisden, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Patro Eisden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Patro Eisden đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Patro Eisden đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Patro Eisden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Patro Eisden đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Peeters
|
33 | MID | 7.55 |
|
L. Rousseau
|
22 | FWD | 7.13 |
|
R. Nainggolan
|
37 | FWD | 7.13 |
|
K. Masangu
|
25 | MID | 6.94 |
|
A. Dony
|
21 | DEF | 6.92 |
|
A. Rais
|
21 | MID | 6.83 |
|
J. Muanza
|
24 | DEF | 6.81 |
|
J. Munezero
|
24 | DEF | 6.80 |
|
M. Robberechts
|
21 | MID | 6.79 |
|
D. Prychynenko
|
33 | DEF | 6.71 |
|
R. Asante
|
21 | MID | 6.69 |
|
V. Mabanza
|
25 | FWD | 6.65 |
|
N. Orye
|
27 | FWD | 6.64 |
|
J. Devriendt
|
27 | GK | 6.59 |
|
J. Renson
|
29 | DEF | 6.58 |
|
R. Sarfo
|
21 | DEF | 6.54 |
|
I. Lefrancq
|
22 | MID | 6.53 |
|
R. M'Barki
|
31 | MID | 6.47 |
|
A. Penin
|
23 | DEF | 6.46 |
|
K. Borry
|
31 | DEF | 6.42 |
|
A. Kamardin
|
23 | DEF | 6.30 |
|
J. Kaparos
|
24 | MID | 6.27 |
|
Muhammad Carrim
|
24 | MID | 6.17 |




