Patro Eisden U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Patro E
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro E
5
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
HS |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro E
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Patro E
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Lommel SK U21
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Oostende U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
H1 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Lierse U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro E
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro E
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro E
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Patro Eisden U21
Bạn đang tìm nhận định Patro Eisden U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Patro Eisden U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Patro Eisden U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve Pro League, Patro Eisden U21 đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Patro Eisden U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 4 | 4 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 11 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 14 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.3 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |






