Paysandu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paysandu Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 85' |
AO Itabaiana
1 : 4 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:30 Kết thúc |
Paysandu
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Paysandu
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Paysandu
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
7.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Paysandu
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Nacional AM
7
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Volta Redonda
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Paysandu PA
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Paysandu PA
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Santa Rosa
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Paysandu
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paysandu
Bạn đang tìm nhận định Paysandu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paysandu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Paysandu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Paysandu đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Paysandu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paysandu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |








