Nhận định Ypiranga-RS vs Paysandu - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.77
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaysandu
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 53%Paysandu: 47%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 15Paysandu: 13
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 6Paysandu: 4
Sút trượtYpiranga-RS: 9Paysandu: 8
Phạt gócYpiranga-RS: 8Paysandu: 5
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2Paysandu: 3
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 51%Paysandu: 49%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 17Paysandu: 13
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 6Paysandu: 6
Sút trượtYpiranga-RS: 11Paysandu: 7
Phạt gócYpiranga-RS: 4Paysandu: 5
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2Paysandu: 0
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 51%53%Paysandu: 49%47%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 1715Paysandu: 1313
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 66Paysandu: 64
Sút trượtYpiranga-RS: 119Paysandu: 78
Phạt gócYpiranga-RS: 48Paysandu: 55
Thẻ vàngYpiranga-RS: 22Paysandu: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Paysandu
Tổng bàn thắngYpiranga-RS: 2.5Paysandu: 3
Bàn thắng ghi đượcYpiranga-RS: 1Paysandu: 1.5
Bàn thuaYpiranga-RS: 1.5Paysandu: 1.5
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 51%Paysandu: 53%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 14.7Paysandu: 10.9
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 5.7Paysandu: 3.5
Sút trượtYpiranga-RS: 9Paysandu: 7.1
Phạt gócYpiranga-RS: 6.9Paysandu: 5.5
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2.3Paysandu: 3.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paysandu
ThắngYpiranga-RS: 2Paysandu: 5
Trên 1.5 bànYpiranga-RS: 8Paysandu: 8
Trên 2.5 bànYpiranga-RS: 6Paysandu: 7
Trên 3.5 bànYpiranga-RS: 1Paysandu: 3
Cả hai đội ghi bànYpiranga-RS: 6Paysandu: 7
Thắng bất ngờYpiranga-RS: 0Paysandu: 0
Thua bất ngờYpiranga-RS: 0Paysandu: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 5, 23
Ypiranga-RS5
Paysandu0
30 thg 4, 22
Paysandu1
Ypiranga-RS1
16 thg 1, 21
Ypiranga-RS1
Paysandu0
13 thg 12, 20
Paysandu2
Ypiranga-RS1
29 thg 6, 19
Paysandu0
Ypiranga-RS0
27 thg 4, 19
Ypiranga-RS0
Paysandu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation