1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie C
  4. Paysandu
Paysandu

Paysandu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.60m

Phong độ gần đây

LWWWL
152 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paysandu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Figueirense
Figueirense
2 : 1
Paysandu
Paysandu red cardred card
2.12
3.55
3.7

2

3.7

O1.5

1.38

YES

1.93

O1.5

1.38
3.8/10

20:00

Kết thúc
Nacional AM
Nacional AM
2 : 4
Paysandu
Paysandu
2.42
3.15
2.9

1X

1.39

O1.5

1.5

YES

2.1

O1.5

1.5
3.5/10

19:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
1 : 0
Nacional AM
Nacional AM
1.4
4.6
7.2

X

4.6

O1.5

1.3

YES

2.2

O1.5

1.3
7.4/10

19:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
2 : 1
Floresta
Floresta
1.92
3.15
4.9

1

1.92

U2.5

1.47

NO

1.6

1

1.92
8.8/10

15:00

Kết thúc
Caxias
Caxias
2 : 0
Paysandu
Paysandu red card
2.4
3
3.2

X

3

U2.5

1.5

YES

2.1

U2.5

1.5
3.1/10

18:00

Kết thúc
red card Vasco G
Vasco DA Gama
2 : 2
Paysandu
Paysandu
1.42
4.65
9.25

1

1.42

O1.5

1.3

YES

2.3

1

1.42
4.5/10

16:00

Kết thúc
red card Paysandu
Paysandu
2 : 1
Anapolis
Anapolis
1.5
4
6.75

1

1.5

O1.5

1.32

NO

1.67

1

1.5
7.9/10

18:00

Kết thúc
Aguia M
Aguia de Maraba
1 : 5
Paysandu
Paysandu
4.45
3.2
1.9

X

3.2

O1.5

1.43

YES

2.07

O1.5

1.43
5.2/10

18:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
4 : 2
Botafogo PB
Botafogo PB
1.92
3.25
4.3

1

1.92

U2.5

1.57

NO

1.72

1

1.92
6.4/10

18:00

Kết thúc
red card Trem
Trem
0 : 3
Paysandu
Paysandu red card
2.65
3.6
2.75

1X

1.57

O1.5

1.24

YES

1.62

O1.5

1.24
7.3/10

16:00

Kết thúc
AO Itabaiana
AO Itabaiana
1 : 4
Paysandu
Paysandu
2.65
2.95
2.95

2

2.95

U2.5

1.5

NO

1.72

X2

1.5
4.7/10

18:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
2 : 1
Independencia
Independencia
1.11
10.5
24

1

1.11

O2.5

1.32

YES

2.23

HS2+

1.33
7.6/10

16:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
1 : 1
Brusque
Brusque
1.95
3.25
4.85

1

1.95

U2.5

1.47

NO

1.65

1

1.95
7.3/10

13:30

Kết thúc
Santa Rosa
Santa Rosa
0 : 2
Paysandu
Paysandu PA
4
3.15
1.95

2

1.95

U2.5

1.49

NO

1.63

2

1.95
3.9/10

13:30

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
2 : 0
Castanhal
Castanhal
1.65
3.25
5.3

1

1.65

U3.5

1.28

NO

1.77

1

1.65
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paysandu

Bạn đang tìm nhận định Paysandu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paysandu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Paysandu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Paysandu đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Paysandu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paysandu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie CBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng325
Hòa202
Thua011
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn2.01.71.9
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 4
46-60 3
61-75 7
76-90 4
26 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Gabriel Mesquita
Gabriel Mesquita
27 GK 7.70
Castro
Castro
30 DEF 7.20
P. Goncalves
P. Goncalves
17 MID 7.20
Ítalo Carvalho
Ítalo Carvalho
29 FWD 7.10
Thalyson
Thalyson
- FWD 6.95
Caio Mello
Caio Mello
26 MID 6.90
Matheus Capixaba
Matheus Capixaba
19 FWD 6.90
Bruno Bispo
Bruno Bispo
29 DEF 6.90
Marcinho
Marcinho
30 MID 6.80
Juninho
Juninho
21 FWD 6.60
Edílson
Edílson
30 DEF 6.50
JP Galvão
JP Galvão
24 DEF 6.30
larley
larley
20 DEF 6.30
Kaua Hinkel
Kaua Hinkel
19 MID 6.30
Henrico
Henrico
21 MID 6.30
Klayvert
Klayvert
20 FWD 6.30
F. Bonifazi
F. Bonifazi
30 DEF 6.30
Lucas Cardoso
Lucas Cardoso
25 MID 6.30
Henrico
Henrico
20 MID 6.30
Kleiton
Kleiton
26 MID 6.20