Paysandu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paysandu Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Kết thúc |
Figueirense
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Nacional AM
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Paysandu
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Paysandu
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Caxias
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Vasco G
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Paysandu
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Aguia M
1
:
5
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Paysandu
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Trem
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.3/10 |
16:00 Kết thúc |
AO Itabaiana
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Paysandu
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
7.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Paysandu
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Santa Rosa
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Paysandu
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paysandu
Bạn đang tìm nhận định Paysandu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paysandu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Paysandu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Paysandu đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Paysandu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paysandu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 5 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 3 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.7 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gabriel Mesquita
|
27 | GK | 7.70 |
|
Castro
|
30 | DEF | 7.20 |
|
P. Goncalves
|
17 | MID | 7.20 |
|
Ítalo Carvalho
|
29 | FWD | 7.10 |
|
Thalyson
|
- | FWD | 6.95 |
|
Caio Mello
|
26 | MID | 6.90 |
|
Matheus Capixaba
|
19 | FWD | 6.90 |
|
Bruno Bispo
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Marcinho
|
30 | MID | 6.80 |
|
Juninho
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Edílson
|
30 | DEF | 6.50 |
|
JP Galvão
|
24 | DEF | 6.30 |
|
larley
|
20 | DEF | 6.30 |
|
Kaua Hinkel
|
19 | MID | 6.30 |
|
Henrico
|
21 | MID | 6.30 |
|
Klayvert
|
20 | FWD | 6.30 |
|
F. Bonifazi
|
30 | DEF | 6.30 |
|
Lucas Cardoso
|
25 | MID | 6.30 |
|
Henrico
|
20 | MID | 6.30 |
|
Kleiton
|
26 | MID | 6.20 |







