Penapolense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Inter B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Penapolense
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Sao Caetano
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
18:00 Kết thúc |
Penapolense
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Penapolense
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Taquaritinga
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Colorado C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Penapolense
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
17:30 Kết thúc |
Penapolense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Gremio S
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Penapolense
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Nacional SP
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Penapolense
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Penapolense
Bạn đang tìm nhận định Penapolense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Penapolense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Penapolense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A4, Penapolense đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 2 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Penapolense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 11 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 9 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






