Penarol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Penarol Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Cerro
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
19:00 Kết thúc |
![]() ![]() Penarol
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Penarol
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Defensor S
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
20:30 Kết thúc |
Penarol
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
17:30 Kết thúc |
Penarol
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Cerro Largo
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Platense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
18:30 Kết thúc |
Penarol
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Wanderers
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Penarol
Bạn đang tìm nhận định Penarol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Penarol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Penarol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Penarol đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Penarol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Penarol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 8 | 18 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 5 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.6 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 5 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Arezo
|
23 | FWD | 7.32 |
|
D. García
|
22 | MID | - |
|
A. Machado
|
23 | FWD | - |
|
R. Pérez
|
29 | MID | - |
|
J. Cabrera
|
33 | FWD | - |
|
H. Villalba
|
31 | FWD | - |
|
C. Mayada
|
34 | MID | - |
|
E. Darias
|
27 | MID | - |
|
L. Umpiérrez
|
21 | MID | - |
|
E. Remedi
|
30 | MID | - |
|
I. Sosa
|
22 | MID | - |
|
D. García
|
29 | MID | - |
|
T. Olase
|
21 | MID | - |
|
N. Herrera
|
21 | DEF | - |
|
P. Milans
|
23 | DEF | - |
|
M. Campaña
|
36 | GK | - |
|
F. González
|
21 | MID | - |
|
J. Rodríguez
|
20 | DEF | - |
|
F. Avenatti
|
32 | FWD | - |
|
J. Báez
|
30 | FWD | - |
|
M. Olivera
|
33 | DEF | - |
|
G. Silva
|
31 | DEF | - |
|
D. Terans
|
31 | MID | - |
|
M. Silvera
|
28 | FWD | - |
|
L. Fernández
|
27 | MID | - |
|
D. Suárez
|
37 | DEF | - |
|
Léo Coelho
|
32 | DEF | - |
|
J. Méndez
|
31 | DEF | - |
|
L. Hernández
|
33 | DEF | - |
|
G. de Amores
|
31 | GK | - |





