Nhận định Guadalupe FC vs Perez Zeledon - 18 thg 4, 2026
12.17
X3.45
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
12.17
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerez Z
Kiểm soát bóngGuadalupe FC: 54%Perez Zeledon: 46%
Tổng số cú sútGuadalupe FC: 9Perez Zeledon: 11
Sút trúng đíchGuadalupe FC: 3Perez Zeledon: 4
Sút trượtGuadalupe FC: 5Perez Zeledon: 5
Phạt gócGuadalupe FC: 5Perez Zeledon: 4
Thẻ vàngGuadalupe FC: 1Perez Zeledon: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Perez Z
Tổng bàn thắngGuadalupe FC: 2.5Perez Zeledon: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGuadalupe FC: 0.8Perez Zeledon: 1
Bàn thuaGuadalupe FC: 1.7Perez Zeledon: 2.1
Kiểm soát bóngGuadalupe FC: 49%Perez Zeledon: 48%
Tổng số cú sútGuadalupe FC: 7.5Perez Zeledon: 9.1
Sút trúng đíchGuadalupe FC: 2.5Perez Zeledon: 4.1
Sút trượtGuadalupe FC: 5Perez Zeledon: 5
Phạm lỗiGuadalupe FC: 14.5Perez Zeledon: 14.5
Phạt gócGuadalupe FC: 4.4Perez Zeledon: 3.9
Việt vịGuadalupe FC: 0.7Perez Zeledon: 0.6
Thẻ vàngGuadalupe FC: 2.9Perez Zeledon: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perez Z
ThắngGuadalupe FC: 1Perez Zeledon: 1
Trên 1.5 bànGuadalupe FC: 8Perez Zeledon: 8
Trên 2.5 bànGuadalupe FC: 3Perez Zeledon: 6
Trên 3.5 bànGuadalupe FC: 2Perez Zeledon: 4
Cả hai đội ghi bànGuadalupe FC: 5Perez Zeledon: 5
Thắng bất ngờGuadalupe FC: 0Perez Zeledon: 0
Thua bất ngờGuadalupe FC: 0Perez Zeledon: 0
Đối đầu
9
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Guadalupe FC1
Perez Zeledon0
22 thg 2, 26
Perez Zeledon1
Guadalupe FC1
29 thg 11, 25
Guadalupe FC2
Perez Zeledon3
23 thg 8, 25
Perez Zeledon4
Guadalupe FC0
23 thg 4, 23
Perez Zeledon3
Guadalupe FC1
23 thg 2, 23
Guadalupe FC1
Perez Zeledon1
11 thg 9, 22
Perez Zeledon2
Guadalupe FC1
08 thg 5, 22
Guadalupe FC2
Perez Zeledon2
02 thg 3, 22
Perez Zeledon0
Guadalupe FC1
18 thg 10, 21
Guadalupe FC0
Perez Zeledon1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-10 | 40 |
| 2 |
|
18 | 32-20 | 34 |
| 3 |
|
18 | 19-12 | 28 |
| 4 |
|
18 | 20-21 | 27 |
| 5 |
|
18 | 22-22 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-28 | 23 |
| 7 |
|
18 | 22-21 | 21 |
| 8 |
|
18 | 15-19 | 16 |
| 9 |
|
18 | 17-32 | 13 |
| 10 |
|
18 | 15-31 | 13 |
Playoffs