1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Peru
Peru

Peru Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €58.80m
KEY INSIGHT Peru không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất
TREND Peru có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Peru không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
12 Trận đấu đã nhận định
91.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Peru Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Peru
Peru
0 : 1
Paraguay
Paraguay
2.54
2.75
3.49

X2

1.52

U2.5

1.29

NO

1.45

NG

1.45
6/10

19:30

Kết thúc
Uruguay
Uruguay
3 : 0
Peru
Peru
1.44
4
8.75

1X

1.07

U3.5

1.17

NO

1.4

U3.5

1.17
6.5/10

21:30

Kết thúc
Peru
Peru
0 : 0
Ecuador
Ecuador red card
3.48
2.75
2.5

2

2.5

U2.5

1.3

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

16:30

Kết thúc
Colombia
Colombia
0 : 0
Peru
Peru
1.36
4.57
9.25

1

1.36

U2.5

1.7

NO

1.48

1

1.36
10/10

19:00

Kết thúc
Venezuela
Venezuela
1 : 0
Peru
Peru
2.1
3.2
3.75

1

2.1

U2.5

1.45

NO

1.6

U2.5

1.45
5/10

20:30

Kết thúc
Peru
Peru
3 : 1
Bolivia
Bolivia
1.4
4.33
8.5

1

1.4

O1.5

1.33

YES

2.37

1

1.4
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Peru

Bạn đang tìm nhận định Peru? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Peru được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Peru với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 91.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Peru đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Peru hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €58.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Peru đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng202
Hòa426
Thua3710
Bàn thắng ghi được606
Bàn thắng để thủng lưới71421
Trung bình ghi bàn0.70.00.3
Trung bình thủng lưới0.81.61.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn5914
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 6 G
4-2-3-1 3 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
38 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 22%
4 Trận
Tài 1.5 6%
1 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Cáceda
C. Cáceda
34 GK 7.90
C. Inga
C. Inga
23 DEF 7.01
R. Tapia
R. Tapia
30 MID 7.01
C. Gonzáles
C. Gonzáles
33 MID 6.95
Y. Yotún
Y. Yotún
35 MID 6.93
A. Valera
A. Valera
29 FWD 6.92
R. Garcés
R. Garcés
29 DEF 6.90
J. Murrugarra
J. Murrugarra
28 MID 6.90
A. Polo
A. Polo
31 MID 6.89
P. Gallese
P. Gallese
35 GK 6.83
P. Aquino
P. Aquino
30 MID 6.80
É. Flores
É. Flores
31 MID 6.79
M. López
M. López
26 DEF 6.78
M. Araujo
M. Araujo
31 DEF 6.77
P. Cari
P. Cari
18 MID 6.73
S. Peña
S. Peña
30 MID 6.73
J. Grimaldo
J. Grimaldo
22 FWD 6.70
G. Lapadula
G. Lapadula
35 FWD 6.70
A. Corzo
A. Corzo
36 DEF 6.68
A. Callens
A. Callens
33 DEF 6.66
P. Quispe
P. Quispe
24 MID 6.65
C. Zambrano
C. Zambrano
36 DEF 6.61
K. Quevedo
K. Quevedo
28 FWD 6.60
O. Sonne
O. Sonne
25 DEF 6.60
P. Guerrero
P. Guerrero
41 FWD 6.59
A. Carrillo
A. Carrillo
34 MID 6.59
L. Abram
L. Abram
29 DEF 6.57
M. Trauco
M. Trauco
33 DEF 6.56
W. Cartagena
W. Cartagena
31 MID 6.54
J. Castillo
J. Castillo
24 MID 6.54
L. Advíncula
L. Advíncula
35 DEF 6.51
A. Santamaría
A. Santamaría
33 DEF 6.50
L. Ramos
L. Ramos
26 FWD 6.50
F. Zanelatto
F. Zanelatto
25 FWD 6.47
J. Rivera
J. Rivera
28 FWD 6.45
B. Reyna
B. Reyna
27 FWD 6.44
J. Archimbaud
J. Archimbaud
31 MID 6.40
N. Loyola
N. Loyola
31 DEF 6.30
S. Ormeño
S. Ormeño
31 FWD 6.20
R. Ruidíaz
R. Ruidíaz
35 FWD 6.20
C. Ascues
C. Ascues
33 DEF 6.20