1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Peterborough
Peterborough

Peterborough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.55m
KEY INSIGHT Peterborough không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Peterborough không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND Peterborough không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
215 Trận đấu đã nhận định
68.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Peterborough Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 3
Doncaster
Doncaster
2.95
3.65
2.4

X

3.65

U3.5

1.69

NO

2.7

U3.5

1.69
5/10

14:45

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
0 : 0
Mansfield T
Mansfield T
2.72
3.5
2.7

2

2.7

O2.5

1.57

YES

1.47

X2

1.55
5.1/10

07:30

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 1
Peterborough
Peterborough
1.48
5.3
6.25

1

1.48

O2.5

1.35

NO

2.65

1

1.48
8.8/10

08:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 1
Burton A
Burton A
3
3.45
2.37

1

3

U3.5

1.5

NO

2.42

1X

1.6
6.3/10

14:45

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 3
Port Vale
Port Vale
1.62
4.1
6

1

1.62

O2.5

1.72

YES

1.78

1X

1.18
8.5/10

10:00

Kết thúc
red card Blackpool
Blackpool
3 : 1
Peterborough
Peterborough
1.95
3.9
3.8

X

3.9

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
3.1/10

10:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 1
Cardiff
Cardiff
4.7
4.45
1.65

2

1.65

O2.5

1.44

NO

2.52

X2

1.23
8.5/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Peterborough
Peterborough
1.61
4.25
5.3

1

1.61

O2.5

1.54

YES

1.61

O2.5

1.54
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Peterborough

Bạn đang tìm nhận định Peterborough? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Peterborough, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 215 trận đấu có sự tham gia của Peterborough với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Peterborough đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 22 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Peterborough đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.30 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Peterborough hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Peterborough đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng8715
Hòa628
Thua81422
Bàn thắng ghi được382563
Bàn thắng để thủng lưới273865
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 34 G
3-5-2 5 G
4-1-4-1 4 G
5-3-2 2 G
90 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
35 Trận
Tài 1.5 33%
15 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 7%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Collins
A. Collins
26 MID 7.16
A. Bass
A. Bass
27 GK 7.13
Lucca Mendonça
Lucca Mendonça
18 DEF 7.10
D. Okagbue
D. Okagbue
21 DEF 7.05
T. Lees
T. Lees
35 DEF 7.03
J. Morgan
J. Morgan
19 FWD 6.95
V. Reyes
V. Reyes
22 GK 6.90
M. Garbett
M. Garbett
23 MID 6.90
Harley Mills
Harley Mills
22 DEF 6.89
P. Kioso
P. Kioso
26 DEF 6.83
T. O'Connor
T. O'Connor
26 DEF 6.81
B. Woods
B. Woods
23 MID 6.81
H. Leonard
H. Leonard
22 FWD 6.77
C. Hayes
C. Hayes
22 MID 6.73
K. Lisbie
K. Lisbie
22 FWD 6.73
C. Johnston
C. Johnston
23 DEF 6.72
B. Khela
B. Khela
20 MID 6.72
G. Nevett
G. Nevett
19 DEF 6.65
P. Sykut
P. Sykut
17 MID 6.64
J. Mendy
J. Mendy
29 DEF 6.63
G. Lindgren
G. Lindgren
24 FWD 6.59
P. Aderoju
P. Aderoju
21 FWD 6.59
Bolu Shofowoke
Bolu Shofowoke
17 MID 6.58
James Dornelly
James Dornelly
20 DEF 6.56
Donay O'Brien-Brady
Donay O'Brien-Brady
21 MID 6.53
Declan Frith
Declan Frith
23 MID 6.52
M. Momoh
M. Momoh
18 FWD 6.50
A. Odoh
A. Odoh
25 MID 6.46
David Kamara
David Kamara
20 FWD 6.41
O. Wallin
O. Wallin
24 DEF 6.40
B. Ihionvien
B. Ihionvien
22 FWD 6.36
K. Lolos
K. Lolos
25 MID 6.34
R. De Havilland
R. De Havilland
24 MID 6.30
N. Bilokapić
N. Bilokapić
23 GK 5.85