icon back

Peterborough

Peterborough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.55m
KEY INSIGHT Peterborough để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Peterborough có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDD
205 Trận đấu đã nhận định
67.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Peterborough Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Bitti
Northampton
Northampton
1 : 1
Peterborough
Peterborough
2.75
3.7
2.5

2

2.5

O1.5

1.22

YES

1.56

X2

1.53
8.7/10

11:00

Bitti
Peterborough
Peterborough
3 : 3
Exeter
Exeter
2.3
3.6
2.95

X

3.6

O1.5

1.23

YES

1.55

O1.5

1.23
5.1/10

15:45

Bitti
Barnsley
Barnsley
2 : 1
Peterborough
Peterborough
1.9
4.2
3.8

1

1.9

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
7.1/10

11:00

Bitti
Bradford City
Bradford City
2 : 0
Peterborough
Peterborough
2.18
3.5
3.3

2

3.3

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
6.8/10

15:45

Bitti
Mansfield
Mansfield
1 : 2
Peterborough
Peterborough
2.27
3.55
3

X

3.55

O1.5

1.23

YES

1.59

O1.5

1.23
3.7/10

11:01

Bitti
Peterborough
Peterborough
6 : 1
Wigan
Wigan
2.25
3.3
3.2

1

2.25

U3.5

1.33

YES

1.75

1X

1.38
8.5/10

11:00

Bitti
Peterborough
Peterborough
2 : 3
Huddersfield
Huddersfield
3
3.45
2.35

1

3

U3.5

1.39

YES

1.65

U3.5

1.39
6.2/10

15:45

Bitti
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Peterborough
Peterborough
2.1
3.5
3.9

2

3.9

U3.5

1.33

NO

1.95

X2

1.93
8.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Peterborough. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 205 trận đấu có sự tham gia của Peterborough với tỷ lệ trúng 67.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng7714
Hòa303
Thua71017
Bàn thắng ghi được301949
Bàn thắng để thủng lưới222648
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
3-5-2 5 G
4-1-4-1 3 G
5-3-2 2 G
73 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
25 Trận
Tài 1.5 41%
14 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lucca Mendonça
Lucca Mendonça
18 DEF 7.20
A. Collins
A. Collins
26 MID 7.08
T. Lees
T. Lees
35 DEF 7.05
A. Bass
A. Bass
27 GK 7.04
D. Okagbue
D. Okagbue
21 DEF 6.99
Harley Mills
Harley Mills
22 DEF 6.99
J. Morgan
J. Morgan
19 FWD 6.92
V. Reyes
V. Reyes
22 GK 6.90
M. Garbett
M. Garbett
23 MID 6.88
B. Woods
B. Woods
23 MID 6.85
P. Kioso
P. Kioso
26 DEF 6.83
T. O'Connor
T. O'Connor
26 DEF 6.81
H. Leonard
H. Leonard
22 FWD 6.75
C. Hayes
C. Hayes
22 MID 6.74
K. Lisbie
K. Lisbie
22 FWD 6.73
C. Johnston
C. Johnston
23 DEF 6.72
P. Sykut
P. Sykut
17 MID 6.70
B. Khela
B. Khela
20 MID 6.67
G. Nevett
G. Nevett
19 DEF 6.65
James Dornelly
James Dornelly
20 DEF 6.65
P. Aderoju
P. Aderoju
21 FWD 6.61
G. Lindgren
G. Lindgren
24 FWD 6.59
Declan Frith
Declan Frith
23 MID 6.55
David Kamara
David Kamara
20 FWD 6.55
Donay O'Brien-Brady
Donay O'Brien-Brady
21 MID 6.53
J. Mendy
J. Mendy
29 DEF 6.53
A. Odoh
A. Odoh
25 MID 6.46
O. Wallin
O. Wallin
24 DEF 6.40
B. Ihionvien
B. Ihionvien
22 FWD 6.36
K. Lolos
K. Lolos
25 MID 6.34
R. De Havilland
R. De Havilland
24 MID 6.30
N. Bilokapić
N. Bilokapić
23 GK 5.85