Peterborough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Peterborough Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Stockport
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Peterborough
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Peterborough
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Blackpool
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Peterborough
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Luton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC Wimbledon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Peterborough
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Peterborough
Bạn đang tìm nhận định Peterborough? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Peterborough được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 213 trận đấu có sự tham gia của Peterborough với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Peterborough đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 21 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Peterborough đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Peterborough hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Peterborough đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 22 | 42 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 8 | 13 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 24 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 35 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Collins
|
26 | MID | 7.15 |
|
Lucca Mendonça
|
18 | DEF | 7.10 |
|
A. Bass
|
27 | GK | 7.10 |
|
D. Okagbue
|
21 | DEF | 7.06 |
|
T. Lees
|
35 | DEF | 7.05 |
|
J. Morgan
|
19 | FWD | 6.98 |
|
M. Garbett
|
23 | MID | 6.91 |
|
Harley Mills
|
22 | DEF | 6.90 |
|
V. Reyes
|
22 | GK | 6.90 |
|
B. Woods
|
23 | MID | 6.84 |
|
P. Kioso
|
26 | DEF | 6.83 |
|
T. O'Connor
|
26 | DEF | 6.81 |
|
K. Lisbie
|
22 | FWD | 6.74 |
|
H. Leonard
|
22 | FWD | 6.74 |
|
C. Hayes
|
22 | MID | 6.73 |
|
C. Johnston
|
23 | DEF | 6.72 |
|
B. Khela
|
20 | MID | 6.72 |
|
G. Nevett
|
19 | DEF | 6.65 |
|
P. Sykut
|
17 | MID | 6.64 |
|
J. Mendy
|
29 | DEF | 6.62 |
|
G. Lindgren
|
24 | FWD | 6.59 |
|
James Dornelly
|
20 | DEF | 6.59 |
|
P. Aderoju
|
21 | FWD | 6.59 |
|
Donay O'Brien-Brady
|
21 | MID | 6.53 |
|
Declan Frith
|
23 | MID | 6.52 |
|
M. Momoh
|
18 | FWD | 6.50 |
|
A. Odoh
|
25 | MID | 6.46 |
|
Bolu Shofowoke
|
17 | MID | 6.44 |
|
David Kamara
|
20 | FWD | 6.43 |
|
O. Wallin
|
24 | DEF | 6.40 |
|
B. Ihionvien
|
22 | FWD | 6.36 |
|
K. Lolos
|
25 | MID | 6.34 |
|
R. De Havilland
|
24 | MID | 6.30 |
|
N. Bilokapić
|
23 | GK | 5.85 |





