Petřín Plzeň Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Petřín Plzeň Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:15 Sắp diễn ra |
Petrin Plzen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:15 Kết thúc |
Petrin Plzen
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
04:15 Kết thúc |
Aritma Praha
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Petrin Plzen
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kraluv Dvur
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Petrin Plzen
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
04:30 Kết thúc |
Viktoria II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Petrin Plzen
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Rokycany
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Petrin P.
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petřín Plzeň
Bạn đang tìm nhận định Petřín Plzeň? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Petřín Plzeň được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Petřín Plzeň với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Petřín Plzeň đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 14 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Petřín Plzeň hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Petřín Plzeň đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 2 | 12 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 14 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 36 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 3.0 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 0 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |






