Petřín Plzeň Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Petřín Plzeň Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Petrin Plzen
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
04:15 Kết thúc |
Motorlet
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Petrin Plzen
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Petrin Plzen
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
04:15 Kết thúc |
Loko Vltavin
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Petrin Plzen
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Kladno
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Petrin Plzen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Rokycany
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Petrin P.
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petřín Plzeň
Bạn đang tìm nhận định Petřín Plzeň? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Petřín Plzeň, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Petřín Plzeň với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Petřín Plzeň đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 19 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Petřín Plzeň hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Petřín Plzeň đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 5 | 14 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 18 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 44 | 70 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.8 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |






