Nhận định Petrin Plzen vs Dukla Praha II - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X21.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDukla II
Kiểm soát bóngPetrin Plzen: 48%Dukla Praha II: 52%
Tổng số cú sútPetrin Plzen: 6Dukla Praha II: 8
Sút trúng đíchPetrin Plzen: 2Dukla Praha II: 4
Sút trượtPetrin Plzen: 3Dukla Praha II: 3
Phạt gócPetrin Plzen: 4Dukla Praha II: 3
Thẻ vàngPetrin Plzen: 2Dukla Praha II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dukla II
Tổng bàn thắngPetrin Plzen: 2.9Dukla Praha II: 3.8
Bàn thắng ghi đượcPetrin Plzen: 0.6Dukla Praha II: 1.8
Bàn thuaPetrin Plzen: 2.3Dukla Praha II: 2
Kiểm soát bóngPetrin Plzen: 44%Dukla Praha II: 52%
Tổng số cú sútPetrin Plzen: 6.5Dukla Praha II: 8.7
Sút trúng đíchPetrin Plzen: 2.7Dukla Praha II: 4.8
Sút trượtPetrin Plzen: 3.8Dukla Praha II: 3.9
Phạt gócPetrin Plzen: 4.5Dukla Praha II: 3.8
Thẻ vàngPetrin Plzen: 3.22Dukla Praha II: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukla II
ThắngPetrin Plzen: 2Dukla Praha II: 3
Trên 1.5 bànPetrin Plzen: 7Dukla Praha II: 10
Trên 2.5 bànPetrin Plzen: 6Dukla Praha II: 9
Trên 3.5 bànPetrin Plzen: 5Dukla Praha II: 6
Cả hai đội ghi bànPetrin Plzen: 4Dukla Praha II: 8
Thắng bất ngờPetrin Plzen: 0Dukla Praha II: 0
Thua bất ngờPetrin Plzen: 0Dukla Praha II: 1
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 9, 25
Dukla Praha II3
Petřín Plzeň1
06 thg 4, 25
Dukla Praha II3
Petřín Plzeň1
19 thg 10, 24
Petřín Plzeň0
Dukla Praha II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation