1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Petrolul Ploiesti bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Petrolul Ploiesti

Phong độ gần đây

DLDDL
159 Trận đấu đã nhận định
69.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Petrolul P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 5
Otelul
Otelul
1.8
3.65
5.8

2

5.8

U2.5

1.69

NO

1.77

X2

2.12
2.8/10

09:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 1
Petrolul P
Petrolul P red card
2.55
3.35
3.15

1

2.55

U3.5

1.25

YES

1.92

1X

1.44
4.6/10

11:15

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 1
Uta Arad
Uta Arad
2.05
3.35
4.3

1

2.05

U3.5

1.26

YES

1.96

1X

1.28
8.5/10

13:30

Kết thúc
FCSB
FCSB
3 : 1
Petrolul P
Petrolul P
1.8
3.95
5.5

1

1.8

O1.5

1.3

YES

1.87

1

1.8
8.1/10

11:15

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 1
AFC Hermannstadt
AFC H red card
2.1
3.35
4.8

X

3.35

U2.5

1.54

YES

2.18

U2.5

1.54
4.9/10

11:15

Kết thúc
red card Unirea S
Unirea Slobozia
1 : 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul P
3.8
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.8/10

10:30

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
2 : 0
Csikszereda
Csikszereda
1.94
3.5
4.75

1

1.94

U3.5

1.26

YES

2.05

1X

1.25
8.5/10

08:00

Kết thúc
Metaloglobus
Metaloglobus
1 : 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul
5.45
3.55
1.83

2

1.83

U3.5

1.22

YES

2.2

U3.5

1.22
5.3/10

07:00

Kết thúc
Sanatatea C
Sanatatea Cluj
1 : 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul
6.5
4.25
1.5

2

1.5

U3.5

1.5

NO

2.05

2

1.5
1.7/10

11:00

Kết thúc
Petrolul
Petrolul Ploiesti
4 : 0
SCM Gloria Buzau
SCM G
1.75
3.3
4.9

1

1.75

U2.5

1.55

NO

1.64

U2.5

1.55
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petrolul Ploiesti

Bạn đang tìm nhận định Petrolul Ploiesti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Petrolul Ploiesti, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Petrolul Ploiesti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Petrolul Ploiesti đã ghi nhận 9 trận thắng, 14 trận hòa và 15 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Petrolul Ploiesti đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.17 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Petrolul Ploiesti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Petrolul Ploiesti đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận182038
Thắng549
Hòa6814
Thua7815
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới192241
Trung bình ghi bàn0.80.90.8
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 10 G
3-4-3 7 G
3-5-2 2 G
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
24 Trận
Tài 1.5 13%
5 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Roche
Y. Roche
28 DEF 8.90
F. Prce
F. Prce
29 DEF 7.90
P. Papp
P. Papp
36 DEF 6.88
G. Grozav
G. Grozav
35 For 6.87
J. Onguéné
J. Onguéné
28 DEF 6.83
D. Radu
D. Radu
22 DEF 6.80
V. Gheorghe
V. Gheorghe
28 For 6.59
T. Jyry
T. Jyry
26 MID 6.20