1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Pharco
Pharco

Pharco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.75m
KEY INSIGHT Pharco có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Pharco không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND Pharco có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
128 Trận đấu đã nhận định
71.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pharco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.82
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
red card Pharco
Pharco
0 : 1
El Gouna FC
El Gouna FC
2.85
2.7
3.1

1

2.85

U2.5

1.38

NO

1.6

U2.5

1.38
10/10

11:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
1 : 0
Pharco
Pharco
2.25
3.1
3.9

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.83

HS

1.3
8.8/10

11:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
2 : 1
Haras El Hodood
Haras H
2.52
3
3.35

X

3

U2.5

1.47

YES

2.12

U2.5

1.47
8/10

11:00

Kết thúc
Wadi Degla
Wadi Degla
2 : 0
Pharco
Pharco
2.05
3.25
4

1

2.05

U2.5

1.65

NO

1.82

U2.5

1.65
8/10

11:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
1 : 1
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.67
2.8
3.4

2

3.4

U2.5

1.38

NO

1.58

U2.5

1.38
8/10

13:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 1
Pharco
Pharco
2.07
3.05
5

1

2.07

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
8.1/10

14:30

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
0 : 0
Pharco
Pharco
2.65
2.9
3.35

1

2.65

U2.5

1.41

NO

1.65

1X

1.37
7.6/10

14:30

Kết thúc
Pharco
Pharco
0 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
2.87
2.95
2.8

2

2.8

O1.5

1.55

YES

2

O1.5

1.55
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pharco

Bạn đang tìm nhận định Pharco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pharco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Pharco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Pharco đã ghi nhận 3 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pharco đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.82 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Pharco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pharco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng213
Hòa6511
Thua4711
Bàn thắng ghi được5712
Bàn thắng để thủng lưới101828
Trung bình ghi bàn0.40.50.5
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn8715
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 7 G
4-4-2 5 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 3 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 40%
10 Trận
Tài 1.5 8%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Ndiaye
B. Ndiaye
21 DEF 7.12
Islam Al Mazayen
Islam Al Mazayen
24 DEF 7.00
Ahmed El Bahrawy
Ahmed El Bahrawy
30 DEF 6.96
Abdel Rahman Rashdan
Abdel Rahman Rashdan
22 DEF 6.91
Mahmoud Al Sayed
Mahmoud Al Sayed
38 GK 6.91
Mohamed Fakhry
Mohamed Fakhry
26 MID 6.89
Mazen Adel
Mazen Adel
22 MID 6.87
Yassin El Mallah
Yassin El Mallah
21 MID 6.85
M. Fathy
M. Fathy
- MID 6.84
Mahmoud Abdel Halim
Mahmoud Abdel Halim
30 MID 6.83
Moaz Mosaad
Moaz Mosaad
22 DEF 6.77
S. Al Danin
S. Al Danin
- MID 6.70
Camacho Mohamed Youssef
Camacho Mohamed Youssef
27 DEF 6.65
Tsvetan Tsvetanov
Tsvetan Tsvetanov
16 DEF 6.63
Ahmed Daador
Ahmed Daador
30 GK 6.63
Ahmed Fouad
Ahmed Fouad
26 MID 6.63
Walid Mostafa
Walid Mostafa
26 FWD 6.62
Mohamed Gaber
Mohamed Gaber
35 DEF 6.61
Mohab Yasser
Mohab Yasser
28 FWD 6.61
Teo Fernandes
Teo Fernandes
23 DEF 6.60
Marwan Magdy
Marwan Magdy
22 MID 6.60
Hassan Yassin
Hassan Yassin
29 MID 6.60
A. Ghouma
A. Ghouma
27 DEF 6.60
Gaber Kamel
Gaber Kamel
30 DEF 6.59
Ali Yasser
Ali Yasser
21 FWD 6.59
Mahmoud Farahat
Mahmoud Farahat
22 FWD 6.58
Y. Boussakou
Y. Boussakou
25 FWD 6.57
Mohamed Ezz
Mohamed Ezz
22 MID 6.55
Karim El Tayeeb
Karim El Tayeeb
26 MID 6.55
Seif Emam
Seif Emam
21 DEF 6.54
M. Khaled
M. Khaled
17 DEF 6.50
H. Reda
H. Reda
- MID 6.50
Seif Rafik
Seif Rafik
20 FWD 6.50
Ahmed Shabaan
Ahmed Shabaan
24 MID 6.49
Ramez Medhat
Ramez Medhat
26 MID 6.45
Mohamed Sayed
Mohamed Sayed
22 MID 6.44
Hussein Emad
Hussein Emad
25 MID 6.35
Youssef Abdel Hafiz
Youssef Abdel Hafiz
20 DEF 6.35
Alhassan Benny
Alhassan Benny
20 FWD 6.33
Abdallah Mohamed
Abdallah Mohamed
22 MID 6.30
Y. Galal
Y. Galal
23 MID 6.30
A. Naday
A. Naday
24 FWD 6.28
Seif El Deen Rafik
Seif El Deen Rafik
2025 FWD 6.20