1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Pharco
Pharco

Pharco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.75m
KEY INSIGHT Pharco có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Pharco không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Pharco không ghi bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
135 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pharco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
red card Ismaily SC
Ismaily SC
1 : 2
Pharco
Pharco red card
4.05
2.77
2.42

1X

1.58

U2.5

1.42

NO

1.64

NG

1.64
7.5/10

13:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
0 : 1
National Bank of Egypt
National
4.4
3.35
2.1

2

2.1

U2.5

1.61

NO

1.72

2

2.1
8.4/10

10:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 0
Pharco
Pharco
1.93
2.95
5.2

2

5.2

U2.5

1.37

NO

1.47

NG

1.47
7.5/10

10:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
0 : 1
Future FC
Future FC
3.3
2.85
2.55

2

2.55

U2.5

1.42

NO

1.62

X2

1.38
7.2/10

13:00

Kết thúc
Kahraba I
Kahraba Ismailia
0 : 0
Pharco
Pharco red card
2.65
2.95
3.25

X

2.95

U2.5

1.62

NO

1.91

U2.5

1.62
4/10

10:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
1 : 1
El Mokawloon
El Mokawloon
3.1
2.9
2.75

2

2.75

U2.5

1.47

NO

1.65

X2

1.42
7.4/10

10:00

Kết thúc
Masr
Masr
1 : 0
Pharco
Pharco
2.32
3.25
4

1

2.32

U2.5

1.55

NO

1.75

1X

1.34
8.5/10

10:00

Kết thúc
red card Pharco
Pharco
0 : 1
El Gouna FC
El Gouna FC
2.85
2.7
3.1

1

2.85

U2.5

1.38

NO

1.6

U2.5

1.38
10/10

11:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
1 : 0
Pharco
Pharco
2.25
3.1
3.9

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.83

HS

1.3
8.8/10

11:00

Kết thúc
Wadi Degla
Wadi Degla
2 : 0
Pharco
Pharco
2.05
3.25
4

1

2.05

U2.5

1.65

NO

1.82

U2.5

1.65
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pharco

Bạn đang tìm nhận định Pharco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pharco, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Pharco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Pharco đã ghi nhận 3 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pharco đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.88 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Pharco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pharco đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng213
Hòa7613
Thua7916
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới142034
Trung bình ghi bàn0.40.40.4
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn111021
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 9 G
4-4-2 8 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 3 G
62 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 34%
11 Trận
Tài 1.5 6%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Ndiaye
B. Ndiaye
21 DEF 7.04
Islam Al Mazayen
Islam Al Mazayen
24 DEF 7.00
M. Fathy
M. Fathy
- MID 6.97
Mahmoud Al Sayed
Mahmoud Al Sayed
38 GK 6.96
Ahmed El Bahrawy
Ahmed El Bahrawy
30 DEF 6.93
Hassan Yassin
Hassan Yassin
29 MID 6.90
M. Adel
M. Adel
22 MID 6.90
Mahmoud Abdel Halim
Mahmoud Abdel Halim
30 MID 6.89
Mazen Adel
Mazen Adel
22 MID 6.87
Abdel Rahman Rashdan
Abdel Rahman Rashdan
22 DEF 6.85
Mohamed Fakhry
Mohamed Fakhry
26 MID 6.83
Yassin El Mallah
Yassin El Mallah
21 MID 6.81
Moaz Mosaad
Moaz Mosaad
22 DEF 6.78
Mohamed Gaber
Mohamed Gaber
35 DEF 6.78
S. Al Danin
S. Al Danin
- MID 6.70
Tsvetan Tsvetanov
Tsvetan Tsvetanov
16 DEF 6.66
Mohab Yasser
Mohab Yasser
28 FWD 6.65
Camacho Mohamed Youssef
Camacho Mohamed Youssef
27 DEF 6.65
Mahmoud Farahat
Mahmoud Farahat
22 FWD 6.63
Walid Mostafa
Walid Mostafa
26 FWD 6.63
Ahmed Daador
Ahmed Daador
30 GK 6.63
Ahmed Fouad
Ahmed Fouad
26 MID 6.63
Teo Fernandes
Teo Fernandes
23 DEF 6.60
Marwan Magdy
Marwan Magdy
22 MID 6.60
Gaber Kamel
Gaber Kamel
30 DEF 6.59
Ali Yasser
Ali Yasser
21 FWD 6.59
Y. Boussakou
Y. Boussakou
25 FWD 6.57
Mohamed Ezz
Mohamed Ezz
22 MID 6.56
Seif Emam
Seif Emam
21 DEF 6.54
A. Ghouma
A. Ghouma
27 DEF 6.51
M. Khaled
M. Khaled
17 DEF 6.50
Seif Rafik
Seif Rafik
20 FWD 6.50
Ahmed Shabaan
Ahmed Shabaan
24 MID 6.49
Karim El Tayeeb
Karim El Tayeeb
26 MID 6.48
Ramez Medhat
Ramez Medhat
26 MID 6.47
Mohamed Sayed
Mohamed Sayed
22 MID 6.46
Hussein Emad
Hussein Emad
25 MID 6.35
Youssef Abdel Hafiz
Youssef Abdel Hafiz
20 DEF 6.35
A. Naday
A. Naday
24 FWD 6.35
Alhassan Benny
Alhassan Benny
20 FWD 6.33
Abdallah Mohamed
Abdallah Mohamed
22 MID 6.30
Y. Galal
Y. Galal
23 MID 6.30
Seif El Deen Rafik
Seif El Deen Rafik
2025 FWD 6.20
M. Nadim
M. Nadim
24 GK 6.20
H. Reda
H. Reda
- MID 6.05