icon back

Pharco

Pharco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.75m
KEY INSIGHT Pharco không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Pharco để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Pharco không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLD
122 Trận đấu đã nhận định
71.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pharco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Završeno
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
0 : 0
Pharco
Pharco
2.65
2.9
3.35

1

2.65

U2.5

1.41

NO

1.65

1X

1.37
7.6/10

15:30

Završeno
Pharco
Pharco
0 : 2
Kahraba Ismailia
Kahraba I
2.87
2.95
2.8

2

2.8

O1.5

1.55

YES

2

O1.5

1.55
7.5/10

15:30

Završeno
National
National Bank of Egypt
1 : 0
Pharco
Pharco
1.6
3.5
7.3

1

1.6

U2.5

1.54

NO

1.53

U2.5

1.54
7.5/10

15:30

Završeno
Pharco
Pharco
1 : 1
Petrojet
Petrojet
3.65
2.86
2.4

2

2.4

U2.5

1.53

NO

1.77

U2.5

1.53
3.4/10

11:00

Završeno
Haras H
Haras El Hodood
2 : 2
Pharco
Pharco
2.87
2.7
2.95

2

2.95

U2.5

1.37

NO

1.62

U2.5

1.37
4.7/10

11:00

Završeno
red card Pharco
Pharco
0 : 2
ZED
ZED
5.7
2.78
1.95

2

1.95

U2.5

1.35

NO

1.47

U2.5

1.35
5.9/10

14:00

Završeno
Smouha
Smouha
2 : 0
Pharco
Pharco
2
2.87
4.75

X

2.87

U2.5

1.38

NO

1.52

U2.5

1.38
6.3/10

08:30

Završeno
WE SC
WE SC
2 : 1
Pharco
Pharco
3.35
2.95
2.95

1X

1.54

U2.5

1.47

YES

2.35

U2.5

1.47
2.3/10

11:00

Završeno
El Gaish
El Gaish
1 : 0
Pharco
Pharco
2.25
2.75
3.9

1

2.25

U2.5

1.41

NO

1.64

U2.5

1.41
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pharco. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 122 trận đấu có sự tham gia của Pharco với tỷ lệ trúng 71.31% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng112
Hòa538
Thua459
Bàn thắng ghi được268
Bàn thắng để thủng lưới81422
Trung bình ghi bàn0.20.70.4
Trung bình thủng lưới0.81.61.2
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn8412
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 7 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 3 G
4-1-4-1 2 G
41 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 37%
7 Trận
Tài 1.5 5%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Ndiaye
B. Ndiaye
21 DEF 7.15
Abdel Rahman Rashdan
Abdel Rahman Rashdan
22 DEF 7.10
Islam Al Mazayen
Islam Al Mazayen
24 DEF 7.00
Mohamed Fakhry
Mohamed Fakhry
26 MID 6.97
Mahmoud Al Sayed
Mahmoud Al Sayed
38 GK 6.91
Ahmed El Bahrawy
Ahmed El Bahrawy
30 DEF 6.87
Mazen Adel
Mazen Adel
22 MID 6.87
Moaz Mosaad
Moaz Mosaad
22 DEF 6.78
Yassin El Mallah
Yassin El Mallah
21 MID 6.78
Ahmed Daador
Ahmed Daador
30 GK 6.73
Mohamed Gaber
Mohamed Gaber
35 DEF 6.72
S. Al Danin
S. Al Danin
- MID 6.70
Mahmoud Abdel Halim
Mahmoud Abdel Halim
30 MID 6.66
Camacho Mohamed Youssef
Camacho Mohamed Youssef
27 DEF 6.65
Ahmed Fouad
Ahmed Fouad
26 MID 6.63
Walid Mostafa
Walid Mostafa
26 FWD 6.61
Tsvetan Tsvetanov
Tsvetan Tsvetanov
16 DEF 6.60
Mohamed Ezz
Mohamed Ezz
22 MID 6.60
Teo Fernandes
Teo Fernandes
23 DEF 6.60
Marwan Magdy
Marwan Magdy
22 MID 6.60
Hassan Yassin
Hassan Yassin
29 MID 6.60
Gaber Kamel
Gaber Kamel
30 DEF 6.59
Mahmoud Farahat
Mahmoud Farahat
22 FWD 6.58
Y. Boussakou
Y. Boussakou
25 FWD 6.57
Karim El Tayeeb
Karim El Tayeeb
26 MID 6.54
Seif Emam
Seif Emam
21 DEF 6.54
Ahmed Shabaan
Ahmed Shabaan
24 MID 6.53
M. Khaled
M. Khaled
17 DEF 6.50
H. Reda
H. Reda
- MID 6.50
Ali Yasser
Ali Yasser
21 FWD 6.45
Mohamed Sayed
Mohamed Sayed
22 MID 6.44
A. Naday
A. Naday
24 FWD 6.43
Mohab Yasser
Mohab Yasser
28 FWD 6.38
Hussein Emad
Hussein Emad
25 MID 6.35
Youssef Abdel Hafiz
Youssef Abdel Hafiz
20 DEF 6.35
Ramez Medhat
Ramez Medhat
26 MID 6.34
Alhassan Benny
Alhassan Benny
20 FWD 6.33
Abdallah Mohamed
Abdallah Mohamed
22 MID 6.30
Y. Galal
Y. Galal
23 MID 6.30
Seif El Deen Rafik
Seif El Deen Rafik
2025 FWD 6.20
M. Fathy
M. Fathy
- MID 6.10