Pharco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pharco Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Završeno |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
15:30 Završeno |
Pharco
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.5/10 |
15:30 Završeno |
National
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
15:30 Završeno |
Pharco
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
11:00 Završeno |
Haras H
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Završeno |
Pharco
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
14:00 Završeno |
Smouha
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
08:30 Završeno |
WE SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.3/10 |
11:00 Završeno |
El Gaish
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pharco. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 122 trận đấu có sự tham gia của Pharco với tỷ lệ trúng 71.31% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 14 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 0.2 | 0.7 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 8 | 4 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Ndiaye
|
21 | DEF | 7.15 |
|
Abdel Rahman Rashdan
|
22 | DEF | 7.10 |
|
Islam Al Mazayen
|
24 | DEF | 7.00 |
|
Mohamed Fakhry
|
26 | MID | 6.97 |
|
Mahmoud Al Sayed
|
38 | GK | 6.91 |
|
Ahmed El Bahrawy
|
30 | DEF | 6.87 |
|
Mazen Adel
|
22 | MID | 6.87 |
|
Moaz Mosaad
|
22 | DEF | 6.78 |
|
Yassin El Mallah
|
21 | MID | 6.78 |
|
Ahmed Daador
|
30 | GK | 6.73 |
|
Mohamed Gaber
|
35 | DEF | 6.72 |
|
S. Al Danin
|
- | MID | 6.70 |
|
Mahmoud Abdel Halim
|
30 | MID | 6.66 |
|
Camacho Mohamed Youssef
|
27 | DEF | 6.65 |
|
Ahmed Fouad
|
26 | MID | 6.63 |
|
Walid Mostafa
|
26 | FWD | 6.61 |
|
Tsvetan Tsvetanov
|
16 | DEF | 6.60 |
|
Mohamed Ezz
|
22 | MID | 6.60 |
|
Teo Fernandes
|
23 | DEF | 6.60 |
|
Marwan Magdy
|
22 | MID | 6.60 |
|
Hassan Yassin
|
29 | MID | 6.60 |
|
Gaber Kamel
|
30 | DEF | 6.59 |
|
Mahmoud Farahat
|
22 | FWD | 6.58 |
|
Y. Boussakou
|
25 | FWD | 6.57 |
|
Karim El Tayeeb
|
26 | MID | 6.54 |
|
Seif Emam
|
21 | DEF | 6.54 |
|
Ahmed Shabaan
|
24 | MID | 6.53 |
|
M. Khaled
|
17 | DEF | 6.50 |
|
H. Reda
|
- | MID | 6.50 |
|
Ali Yasser
|
21 | FWD | 6.45 |
|
Mohamed Sayed
|
22 | MID | 6.44 |
|
A. Naday
|
24 | FWD | 6.43 |
|
Mohab Yasser
|
28 | FWD | 6.38 |
|
Hussein Emad
|
25 | MID | 6.35 |
|
Youssef Abdel Hafiz
|
20 | DEF | 6.35 |
|
Ramez Medhat
|
26 | MID | 6.34 |
|
Alhassan Benny
|
20 | FWD | 6.33 |
|
Abdallah Mohamed
|
22 | MID | 6.30 |
|
Y. Galal
|
23 | MID | 6.30 |
|
Seif El Deen Rafik
|
2025 | FWD | 6.20 |
|
M. Fathy
|
- | MID | 6.10 |




