Philadelphia Union II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Philadelphia II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Toronto II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Philadelphia II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Philadelphia II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Philadelphia II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Philadelphia II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Toronto II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Philadelphia II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Philadelphia Union II
Bạn đang tìm nhận định Philadelphia Union II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Philadelphia Union II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Philadelphia Union II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Philadelphia Union II đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Philadelphia Union II đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.81 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Philadelphia Union II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 12 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 5 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Sheridan
|
24 | GK | 7.25 |
|
G. Sequera
|
19 | MID | 7.22 |
|
Gavin Wetzel
|
19 | DEF | 7.15 |
|
Zachary Mastrodimos
|
18 | MID | 6.77 |
|
W. Ferreira
|
16 | MID | 6.77 |
|
Henry Bernstein
|
18 | MID | 6.58 |
|
L. Soria
|
21 | FWD | 6.56 |
|
O. Benitez
|
21 | DEF | 6.52 |
|
Kellan LeBlanc
|
17 | MID | 6.51 |
|
J. Griffin
|
17 | DEF | 6.41 |
|
Jamir Johnson
|
17 | FWD | 6.34 |
|
R. Qawasmy
|
26 | - | 5.98 |
|
Edward Davis
|
19 | FWD | - |
|
Sal Olivas
|
19 | FWD | - |
|
M. Anderson
|
22 | FWD | - |
|
Stas Kornzeniowski
|
22 | FWD | - |
|
N. Pariano
|
22 | MID | - |
|
D. Vazquez
|
19 | MID | - |
|
C. Olney
|
19 | MID | - |
|
Cavan Sullivan
|
16 | MID | - |
|
N. Harriel
|
24 | DEF | - |
|
I. LeFlore
|
23 | DEF | - |
|
Neil Pierre
|
18 | DEF | - |
|
A. Rick
|
19 | GK | - |
|
O. Semmle
|
27 | GK | - |
|
R. Uzcátegui
|
21 | DEF | - |






