1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Platense
Platense

Platense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.42m
KEY INSIGHT Platense có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLW
89 Trận đấu đã nhận định
71.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Platense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:15

Sắp diễn ra
Platense
Platense
vs
Union Santa Fe
Union S
2.55
2.85
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Corinthians
Corinthians
0 : 2
Platense
Platense
1.7
3.55
6.7

1

1.7

U2.5

1.52

NO

1.54

U2.5

1.52
3/10

20:00

Kết thúc
Santa Fe
Santa Fe
2 : 1
Platense
Platense
2.2
3.15
3.85

1

2.2

U2.5

1.49

NO

1.65

1X

1.3
3.9/10

15:15

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 0
San Martin S.J.
San Martin
2.05
3.3
4.7

1

2.05

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
5/10

18:00

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 1
Penarol
Penarol
2.3
3.1
4.05

1

2.3

U2.5

1.41

NO

1.54

U2.5

1.41
3.7/10

20:15

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 2
Estudiantes L.P.
Estudiant
3.35
2.95
2.62

2

2.62

U2.5

1.41

NO

1.58

X2

1.36
5/10

18:00

Kết thúc
Platense
Platense
2 : 1
Santa Fe
Santa Fe
1.72
3.5
6.5

1

1.72

U2.5

1.5

NO

1.52

U2.5

1.5
2.6/10

20:30

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 1
San Lorenzo
San Lorenzo
2.55
2.85
3.6

X

2.85

U2.5

1.35

YES

2.55

U2.5

1.35
7.2/10

16:15

Kết thúc
Central C
Central Cordoba de Santiago
4 : 3
Platense
Platense
3.7
2.8
2.43

X2

1.31

U2.5

1.37

NO

1.55

U2.5

1.37
7.5/10

14:00

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.52
2.95
3.9

1

2.52

U2.5

1.37

NO

1.52

U2.5

1.37
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Platense

Bạn đang tìm nhận định Platense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Platense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Platense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Platense đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Platense đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.03 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Platense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Platense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Platense chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng213
Hòa257
Thua325
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-1-1 1 G
30 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 40%
6 Trận
Tài 1.5 20%
3 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Vázquez
I. Vázquez
28 DEF 7.13
M. Borgogno
M. Borgogno
27 GK 7.07
E. Raggio
E. Raggio
24 DEF 7.04
T. Silva
T. Silva
22 DEF 6.99
F. Amarfil
F. Amarfil
24 MID 6.96
P. Ferreira
P. Ferreira
21 MID 6.95
F. Zapiola
F. Zapiola
24 FWD 6.94
B. Merlini
B. Merlini
30 FWD 6.83
V. Cuesta
V. Cuesta
37 DEF 6.82
J. Saborido
J. Saborido
27 DEF 6.68
M. Tucker
M. Tucker
21 FWD 6.68
A. Lagos
A. Lagos
24 DEF 6.67
I. Gómez
I. Gómez
28 MID 6.67
M. Mendia
M. Mendia
21 DEF 6.65
Felipe Bussio
Felipe Bussio
21 MID 6.63
A. Lotti
A. Lotti
29 FWD 6.63
G. Mainero
G. Mainero
30 MID 6.58
G. Lencina
G. Lencina
28 FWD 6.58
M. Barrios
M. Barrios
26 MID 6.57
N. Retamar
N. Retamar
26 FWD 6.57
S. Dalmasso
S. Dalmasso
21 MID 6.53
T. Nasif
T. Nasif
21 FWD 6.50
Benjamín Bosch
Benjamín Bosch
20 FWD 6.50
J. Gauto
J. Gauto
21 MID 6.47
Stefan Đokić
Stefan Đokić
31 DEF 6.43
L. Heredia
L. Heredia
29 FWD 6.35
M. Luna Diale
M. Luna Diale
26 MID 6.30