1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Platense
Platense

Platense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.42m
KEY INSIGHT Platense có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
150 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Platense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 1
San Lorenzo
San Lorenzo
2.55
2.85
3.6

X

2.85

U2.5

1.35

YES

2.55

U2.5

1.35
7.2/10

16:15

Kết thúc
Central C
Central Cordoba de Santiago
4 : 3
Platense
Platense
3.7
2.8
2.43

X2

1.31

U2.5

1.37

NO

1.55

U2.5

1.37
7.5/10

20:30

Kết thúc
red card Penarol
Penarol
1 : 2
Platense
Platense
2.05
3.1
5.1

1

2.05

U2.5

1.41

NO

1.5

U2.5

1.41
9.2/10

14:00

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.52
2.95
3.9

1

2.52

U2.5

1.37

NO

1.52

U2.5

1.37
6.4/10

20:00

Kết thúc
red card Platense
Platense
0 : 2
Corinthians
Corinthians
3.25
3
2.8

2

2.8

U2.5

1.41

NO

1.53

U2.5

1.41
9.8/10

19:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
0 : 0
Platense
Platense
2.12
3.1
4.55

1

2.12

U2.5

1.43

NO

1.57

U2.5

1.43
8/10

20:15

Kết thúc
red card Argentino
Argentinos JRS
1 : 0
Platense
Platense
1.9
3.35
6.1

1

1.9

U2.5

1.44

NO

1.53

U2.5

1.44
8/10

17:00

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 2
Velez Sarsfield
Velez S
3.1
2.8
2.92

X

2.8

U1.5

2.18

NO

1.6

U1.5

2.18
8/10

20:00

Kết thúc
Newells
Newells Old Boys
1 : 1
Platense
Platense
3.45
2.9
2.85

2

2.85

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
7.5/10

19:15

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 0
Argentino MM
Argentino MM
1.4
4.6
10.75

2

10.75

U3.5

1.31

NO

1.6

U3.5

1.31
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Platense

Bạn đang tìm nhận định Platense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Platense được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Platense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Platense đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Platense đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.84 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Platense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Platense đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng213
Hòa257
Thua224
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn0.70.80.7
Trung bình thủng lưới0.80.90.9
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-4-1-1 1 G
28 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
6 Trận
Tài 1.5 21%
3 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Mendia
M. Mendia
21 DEF 7.50
M. Borgogno
M. Borgogno
27 GK 7.25
P. Ferreira
P. Ferreira
21 MID 7.25
E. Raggio
E. Raggio
24 DEF 7.14
I. Vázquez
I. Vázquez
28 DEF 7.13
T. Silva
T. Silva
22 DEF 7.00
V. Cuesta
V. Cuesta
37 DEF 6.99
F. Amarfil
F. Amarfil
24 MID 6.97
M. Tucker
M. Tucker
21 FWD 6.90
F. Zapiola
F. Zapiola
24 FWD 6.84
B. Merlini
B. Merlini
30 FWD 6.83
J. Saborido
J. Saborido
27 DEF 6.78
Felipe Bussio
Felipe Bussio
21 MID 6.63
A. Lotti
A. Lotti
29 FWD 6.63
A. Lagos
A. Lagos
24 DEF 6.62
N. Retamar
N. Retamar
26 FWD 6.61
I. Gómez
I. Gómez
28 MID 6.60
T. Nasif
T. Nasif
21 FWD 6.58
M. Barrios
M. Barrios
26 MID 6.57
G. Lencina
G. Lencina
28 FWD 6.56
G. Mainero
G. Mainero
30 MID 6.53
S. Dalmasso
S. Dalmasso
21 MID 6.53
Benjamín Bosch
Benjamín Bosch
20 FWD 6.50
J. Gauto
J. Gauto
21 MID 6.45
Stefan Đokić
Stefan Đokić
31 DEF 6.35
M. Luna Diale
M. Luna Diale
26 MID 6.30
L. Heredia
L. Heredia
29 FWD 6.29