1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Platense
Platense

Platense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.42m
KEY INSIGHT Platense có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLW
156 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Platense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Corinthians
Corinthians
0 : 2
Platense
Platense
1.7
3.55
6.7

1

1.7

U2.5

1.52

NO

1.54

U2.5

1.52
3/10

20:00

Kết thúc
Santa Fe
Santa Fe
2 : 1
Platense
Platense
2.2
3.15
3.85

1

2.2

U2.5

1.49

NO

1.65

1X

1.3
3.9/10

15:15

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 0
San Martin S.J.
San Martin
2.05
3.3
4.7

1

2.05

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
5/10

18:00

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 1
Penarol
Penarol
2.3
3.1
4.05

1

2.3

U2.5

1.41

NO

1.54

U2.5

1.41
3.7/10

20:15

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 2
Estudiantes L.P.
Estudiant
3.35
2.95
2.62

2

2.62

U2.5

1.41

NO

1.58

X2

1.36
5/10

18:00

Kết thúc
Platense
Platense
2 : 1
Santa Fe
Santa Fe
1.72
3.5
6.5

1

1.72

U2.5

1.5

NO

1.52

U2.5

1.5
2.6/10

20:30

Kết thúc
Platense
Platense
0 : 1
San Lorenzo
San Lorenzo
2.55
2.85
3.6

X

2.85

U2.5

1.35

YES

2.55

U2.5

1.35
7.2/10

16:15

Kết thúc
Central C
Central Cordoba de Santiago
4 : 3
Platense
Platense
3.7
2.8
2.43

X2

1.31

U2.5

1.37

NO

1.55

U2.5

1.37
7.5/10

14:00

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.52
2.95
3.9

1

2.52

U2.5

1.37

NO

1.52

U2.5

1.37
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Platense

Bạn đang tìm nhận định Platense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Platense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Platense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, Platense đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Platense đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.95 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Platense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Platense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL LibertadoresWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng112
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.01.51.2
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-2 1 G
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Zapiola
F. Zapiola
24 MID 7.10
G. Mainero
G. Mainero
30 MID 7.06
T. Nasif
T. Nasif
21 FWD 6.93
F. Amarfil
F. Amarfil
24 MID 6.85
V. Cuesta
V. Cuesta
37 DEF 6.78
P. Ferreira
P. Ferreira
21 MID 6.78
M. Mendia
M. Mendia
21 DEF 6.78
A. Lagos
A. Lagos
24 DEF 6.68
N. Retamar
N. Retamar
26 FWD 6.65
E. Raggio
E. Raggio
24 DEF 6.60
G. Lencina
G. Lencina
28 FWD 6.58
I. Gómez
I. Gómez
28 MID 6.56
I. Vázquez
I. Vázquez
28 DEF 6.53
J. Gauto
J. Gauto
21 FWD 6.50
H. Bobadilla
H. Bobadilla
24 FWD 6.50
T. Silva
T. Silva
22 DEF 6.48
M. Barrios
M. Barrios
26 MID 6.40
B. Merlini
B. Merlini
30 FWD 6.40
Stefan Đokić
Stefan Đokić
31 DEF 6.40
A. Lotti
A. Lotti
29 FWD 6.37
M. Borgogno
M. Borgogno
27 GK 6.32
L. Heredia
L. Heredia
29 MID 6.30
S. Dalmasso
S. Dalmasso
21 MID 6.25
J. Saborido
J. Saborido
27 DEF 6.00