1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Plymouth
Plymouth

Plymouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.45m
KEY INSIGHT Plymouth ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Plymouth có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất
TREND Plymouth bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
210 Trận đấu đã nhận định
67.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Plymouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
red card Northampton
Northampton
2 : 3
Plymouth
Plymouth
7.5
5.4
1.39

2

1.39

O2.5

1.47

NO

2.08

2

1.39
4.3/10

10:00

Kết thúc
red card Plymouth
Plymouth
2 : 1
Port Vale
Port Vale
1.34
5.4
9.25

X2

3.45

O2.5

1.6

YES

1.87

O2.5

1.6
2.6/10

14:45

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Plymouth
Plymouth
2.67
3.35
2.77

2

2.77

U3.5

1.35

NO

2.16

X2

1.5
7.2/10

10:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
1 : 3
Plymouth
Plymouth
4.1
3.7
1.87

2

1.87

O2.5

1.73

YES

1.64

X2

1.25
8.5/10

07:30

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
2 : 2
Exeter City
Exeter City
1.45
5
7.25

1

1.45

U3.5

1.67

NO

2.15

1

1.45
4.4/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
0 : 3
Plymouth
Plymouth
3.15
3.65
2.23

2

2.23

U3.5

1.49

NO

2.38

U3.5

1.49
5.1/10

10:00

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
1 : 2
Bolton
Bolton red card
2.35
3.8
2.85

X

3.8

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
5.3/10

10:00

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
3 : 1
Huddersfield
Huddersfield
2.25
3.4
3.2

1

2.25

U3.5

1.3

YES

1.78

U3.5

1.3
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Plymouth

Bạn đang tìm nhận định Plymouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Plymouth, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Plymouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Plymouth đã ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Plymouth đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.98 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Plymouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Plymouth đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng101121
Hòa437
Thua9817
Bàn thắng ghi được333972
Bàn thắng để thủng lưới332861
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 21 G
4-2-3-1 9 G
3-4-2-1 9 G
3-5-2 2 G
116 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
36 Trận
Tài 1.5 38%
17 Trận
Tài 2.5 27%
12 Trận
Tài 3.5 11%
5 Trận
Tài 4.5 4%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Kane
H. Kane
27 MID 7.14
L. Tolaj
L. Tolaj
24 FWD 7.08
M. Boateng
M. Boateng
23 MID 6.95
A. Mitchell
A. Mitchell
24 DEF 6.93
B. Galloway
B. Galloway
29 DEF 6.90
Julio Pleguezuelo
Julio Pleguezuelo
28 DEF 6.89
M. Ross
M. Ross
25 DEF 6.86
X. Amaechi
X. Amaechi
24 MID 6.85
A. Pepple
A. Pepple
23 FWD 6.85
O. Dale
O. Dale
27 FWD 6.85
B. Ibrahim
B. Ibrahim
21 MID 6.83
L. Ashby-Hammond
L. Ashby-Hammond
24 GK 6.80
L. McCabe
L. McCabe
19 MID 6.78
M. Sorinola
M. Sorinola
24 DEF 6.77
R. Curtis
R. Curtis
29 MID 6.77
B. Sarpong-Wiredu
B. Sarpong-Wiredu
26 MID 6.75
J. Paterson
J. Paterson
34 FWD 6.73
J. Edwards
J. Edwards
35 DEF 6.72
B. Mumba
B. Mumba
24 MID 6.71
J. Ralls
J. Ralls
32 MID 6.71
C. Roberts
C. Roberts
20 MID 6.70
S. Campbell
S. Campbell
17 MID 6.70
W. Harding
W. Harding
29 DEF 6.69
Owen Oseni
Owen Oseni
22 FWD 6.68
K. Szűcs
K. Szűcs
24 DEF 6.66
C. Watts
C. Watts
23 FWD 6.66
C. Hazard
C. Hazard
27 GK 6.60
J. MacKenzie
J. MacKenzie
25 DEF 6.58
A. Benarous
A. Benarous
22 MID 6.52
J. Hatch
J. Hatch
19 FWD 6.47
T. Finn
T. Finn
17 FWD 6.43
F. Issaka
F. Issaka
19 FWD 6.40
V. Pálsson
V. Pálsson
34 DEF 6.33