1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Plymouth
Plymouth

Plymouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.45m
KEY INSIGHT Plymouth ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Plymouth có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Plymouth ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWD
209 Trận đấu đã nhận định
66.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Plymouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Plymouth
Plymouth
vs
Port Vale
Port Vale
1.35
5.25
9.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Plymouth
Plymouth
2.67
3.35
2.77

2

2.77

U3.5

1.35

NO

2.16

X2

1.5
7.2/10

10:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
1 : 3
Plymouth
Plymouth
4.1
3.7
1.87

2

1.87

O2.5

1.73

YES

1.64

X2

1.25
8.5/10

07:30

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
2 : 2
Exeter City
Exeter City
1.45
5
7.25

1

1.45

U3.5

1.67

NO

2.15

1

1.45
4.4/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
0 : 3
Plymouth
Plymouth
3.15
3.65
2.23

2

2.23

U3.5

1.49

NO

2.38

U3.5

1.49
5.1/10

10:00

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
1 : 2
Bolton
Bolton red card
2.35
3.8
2.85

X

3.8

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
5.3/10

10:00

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
3 : 1
Huddersfield
Huddersfield
2.25
3.4
3.2

1

2.25

U3.5

1.3

YES

1.78

U3.5

1.3
5.7/10

14:45

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
1 : 0
Stevenage
Stevenage
2.27
3.3
3.5

1

2.27

O1.5

1.42

YES

1.95

1X

1.35
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Plymouth

Bạn đang tìm nhận định Plymouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Plymouth được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Plymouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Plymouth đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Plymouth đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 2.11 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Plymouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Plymouth đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng91120
Hòa426
Thua9817
Bàn thắng ghi được313869
Bàn thắng để thủng lưới322759
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 19 G
4-2-3-1 9 G
3-4-2-1 9 G
3-5-2 2 G
109 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
34 Trận
Tài 1.5 37%
16 Trận
Tài 2.5 28%
12 Trận
Tài 3.5 12%
5 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Kane
H. Kane
27 MID 7.14
L. Tolaj
L. Tolaj
24 FWD 7.08
M. Boateng
M. Boateng
23 MID 6.96
A. Mitchell
A. Mitchell
24 DEF 6.91
B. Galloway
B. Galloway
29 DEF 6.90
Julio Pleguezuelo
Julio Pleguezuelo
28 DEF 6.89
M. Ross
M. Ross
25 DEF 6.86
X. Amaechi
X. Amaechi
24 MID 6.85
O. Dale
O. Dale
27 FWD 6.85
B. Ibrahim
B. Ibrahim
21 MID 6.83
L. Ashby-Hammond
L. Ashby-Hammond
24 GK 6.81
A. Pepple
A. Pepple
23 FWD 6.79
L. McCabe
L. McCabe
19 MID 6.78
M. Sorinola
M. Sorinola
24 DEF 6.76
R. Curtis
R. Curtis
29 MID 6.76
B. Sarpong-Wiredu
B. Sarpong-Wiredu
26 MID 6.75
J. Paterson
J. Paterson
34 FWD 6.73
C. Hazard
C. Hazard
27 GK 6.73
B. Mumba
B. Mumba
24 MID 6.71
J. Ralls
J. Ralls
32 MID 6.71
J. Edwards
J. Edwards
35 DEF 6.70
C. Roberts
C. Roberts
20 MID 6.70
S. Campbell
S. Campbell
17 MID 6.70
W. Harding
W. Harding
29 DEF 6.70
Owen Oseni
Owen Oseni
22 FWD 6.68
K. Szűcs
K. Szűcs
24 DEF 6.66
C. Watts
C. Watts
23 FWD 6.64
J. MacKenzie
J. MacKenzie
25 DEF 6.58
A. Benarous
A. Benarous
22 MID 6.52
J. Hatch
J. Hatch
19 FWD 6.47
T. Finn
T. Finn
17 FWD 6.43
F. Issaka
F. Issaka
19 FWD 6.40
V. Pálsson
V. Pálsson
34 DEF 6.33