1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Plymouth
Plymouth

Plymouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.45m
KEY INSIGHT Plymouth thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Plymouth ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Plymouth có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
125 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Torquay
Torquay
0 : 1
Plymouth
Plymouth
5.75
4.7
1.45

2

1.45

O2.5

1.55

YES

1.68

2

1.45
8/10

10:00

Kết thúc
Plymouth
Plymouth Parkway
1 : 4
Plymouth
Plymouth
29
12
1.11

1X

4.3

O2.5

1.33

YES

1.78

GG

1.78
6.6/10

10:00

Kết thúc
red card Northampton
Northampton
2 : 3
Plymouth
Plymouth
7.5
5.4
1.39

2

1.39

O2.5

1.47

NO

2.08

2

1.39
4.3/10

10:00

Kết thúc
red card Plymouth
Plymouth
2 : 1
Port Vale
Port Vale
1.34
5.4
9.25

X2

3.45

O2.5

1.6

YES

1.87

O2.5

1.6
2.6/10

14:45

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 1
Plymouth
Plymouth
2.67
3.35
2.77

2

2.77

U3.5

1.35

NO

2.16

X2

1.5
7.2/10

10:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
1 : 3
Plymouth
Plymouth
4.1
3.7
1.87

2

1.87

O2.5

1.73

YES

1.64

X2

1.25
8.5/10

07:30

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
2 : 2
Exeter City
Exeter City
1.45
5
7.25

1

1.45

U3.5

1.67

NO

2.15

1

1.45
4.4/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
0 : 3
Plymouth
Plymouth
3.15
3.65
2.23

2

2.23

U3.5

1.49

NO

2.38

U3.5

1.49
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Plymouth

Bạn đang tìm nhận định Plymouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Plymouth, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Plymouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Plymouth đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (3.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Plymouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Plymouth đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Plymouth chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng022
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được077
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.03.53.5
Trung bình thủng lưới0.00.50.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Kane
H. Kane
27 MID 7.14
L. Tolaj
L. Tolaj
24 FWD 7.08
M. Boateng
M. Boateng
23 MID 6.95
A. Mitchell
A. Mitchell
24 DEF 6.93
B. Galloway
B. Galloway
29 DEF 6.90
Julio Pleguezuelo
Julio Pleguezuelo
28 DEF 6.89
M. Ross
M. Ross
25 DEF 6.86
X. Amaechi
X. Amaechi
24 MID 6.85
A. Pepple
A. Pepple
23 FWD 6.85
O. Dale
O. Dale
27 FWD 6.85
B. Ibrahim
B. Ibrahim
21 MID 6.83
L. Ashby-Hammond
L. Ashby-Hammond
24 GK 6.80
L. McCabe
L. McCabe
19 MID 6.78
M. Sorinola
M. Sorinola
24 DEF 6.77
R. Curtis
R. Curtis
29 MID 6.77
B. Sarpong-Wiredu
B. Sarpong-Wiredu
26 MID 6.75
J. Paterson
J. Paterson
34 FWD 6.73
J. Edwards
J. Edwards
35 DEF 6.72
B. Mumba
B. Mumba
24 MID 6.71
J. Ralls
J. Ralls
32 MID 6.71
C. Roberts
C. Roberts
20 MID 6.70
S. Campbell
S. Campbell
17 MID 6.70
W. Harding
W. Harding
29 DEF 6.69
Owen Oseni
Owen Oseni
22 FWD 6.68
K. Szűcs
K. Szűcs
24 DEF 6.66
C. Watts
C. Watts
23 FWD 6.66
C. Hazard
C. Hazard
27 GK 6.60
J. MacKenzie
J. MacKenzie
25 DEF 6.58
A. Benarous
A. Benarous
22 MID 6.52
J. Hatch
J. Hatch
19 FWD 6.47
T. Finn
T. Finn
17 FWD 6.43
F. Issaka
F. Issaka
19 FWD 6.40
V. Pálsson
V. Pálsson
34 DEF 6.33