icon back

Plymouth

Plymouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.45m
KEY INSIGHT Plymouth có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất
TREND Plymouth không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
200 Trận đấu đã nhận định
66.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Plymouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Ολοκληρώθηκε
Wigan
Wigan
0 : 3
Plymouth
Plymouth
2.77
3.25
2.6

2

2.6

O1.5

1.35

YES

1.76

O1.5

1.35
6.6/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Plymouth
Plymouth
2 : 1
Doncaster
Doncaster
2
3.65
3.75

1

2

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.29
8.5/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Rotherham
Rotherham
1 : 0
Plymouth
Plymouth
3.3
3.55
2.17

2

2.17

U3.5

1.38

NO

2.12

X2

1.36
8.5/10

15:00

Ολοκληρώθηκε
Luton
Luton
2 : 1
Plymouth
Plymouth
2.47
3.45
2.75

X

3.45

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
3.9/10

08:30

Ολοκληρώθηκε
Plymouth
Plymouth
5 : 2
Cardiff
Cardiff
3.05
3.75
2.27

2

2.27

O1.5

1.25

YES

1.64

O1.5

1.25
7.9/10

15:45

Ολοκληρώθηκε
Leyton Orient
Leyton Orient
1 : 3
Plymouth
Plymouth
2.65
3.5
2.6

2

2.6

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
4.9/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
red card Blackpool
Blackpool
0 : 4
Plymouth
Plymouth
2.72
3.5
2.6

2

2.6

O1.5

1.25

NO

2.2

O1.5

1.25
6/10

11:01

Ολοκληρώθηκε
Plymouth
Plymouth
1 : 4
Lincoln
Lincoln
2.95
3.4
2.5

1X

1.62

O1.5

1.3

YES

1.74

O1.5

1.3
5.9/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Stockport
Stockport County
2 : 1
Plymouth
Plymouth
1.84
3.6
4.55

1X

1.23

U3.5

1.38

YES

1.73

U3.5

1.38
6.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Plymouth. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 200 trận đấu có sự tham gia của Plymouth với tỷ lệ trúng 66.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng6814
Hòa314
Thua8816
Bàn thắng ghi được222749
Bàn thắng để thủng lưới262450
Trung bình ghi bàn1.31.61.4
Trung bình thủng lưới1.51.41.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 9 G
3-4-2-1 9 G
3-5-2 2 G
88 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
25 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Tolaj
L. Tolaj
24 FWD 7.05
M. Boateng
M. Boateng
23 MID 6.96
H. Kane
H. Kane
27 MID 6.95
B. Galloway
B. Galloway
29 DEF 6.94
A. Mitchell
A. Mitchell
24 DEF 6.94
X. Amaechi
X. Amaechi
24 MID 6.93
Julio Pleguezuelo
Julio Pleguezuelo
28 DEF 6.92
A. Pepple
A. Pepple
23 FWD 6.84
B. Ibrahim
B. Ibrahim
21 MID 6.83
L. Ashby-Hammond
L. Ashby-Hammond
24 GK 6.82
M. Ross
M. Ross
25 DEF 6.79
L. McCabe
L. McCabe
19 MID 6.78
M. Sorinola
M. Sorinola
24 DEF 6.77
R. Curtis
R. Curtis
29 MID 6.77
B. Sarpong-Wiredu
B. Sarpong-Wiredu
26 MID 6.76
O. Dale
O. Dale
27 FWD 6.75
J. Edwards
J. Edwards
35 DEF 6.72
B. Mumba
B. Mumba
24 MID 6.71
C. Hazard
C. Hazard
27 GK 6.71
J. Ralls
J. Ralls
32 MID 6.71
C. Watts
C. Watts
23 FWD 6.69
J. Paterson
J. Paterson
34 FWD 6.67
K. Szűcs
K. Szűcs
24 DEF 6.66
C. Roberts
C. Roberts
20 MID 6.62
J. MacKenzie
J. MacKenzie
25 DEF 6.58
W. Harding
W. Harding
29 DEF 6.55
Owen Oseni
Owen Oseni
22 FWD 6.54
A. Benarous
A. Benarous
22 MID 6.52
J. Hatch
J. Hatch
19 FWD 6.47
T. Finn
T. Finn
17 FWD 6.43
F. Issaka
F. Issaka
19 FWD 6.40
V. Pálsson
V. Pálsson
34 DEF 6.33