icon back

Pobeda

Pobeda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Pobeda thua 4 trận gần nhất
TREND Pobeda để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Pobeda không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLL
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

จบแล้ว
red card FK Pobeda
FK Pobeda
1 : 3
FC Sevastopol
FC Sevastopol
5.15
3.4
1.63

2

1.63

U3.5

1.28

NO

1.87

NG

1.87
5/10

07:00

จบแล้ว
Kholding
Kholding
3 : 0
FK Pobeda
FK Pobeda
1.67
3.45
4.6

1

1.67

U2.5

1.67

NO

1.69

1

1.67
3.4/10

06:00

จบแล้ว
FK Pobeda
FK Pobeda
1 : 3
Dinamo Stavropol
Dinamo S
3.25
3.15
2.08

2

2.08

U3.5

1.27

NO

1.99

X2

1.26
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pobeda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của Pobeda với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Second League - Group 1Russia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng9716
Hòa224
Thua7916
Bàn thắng ghi được241640
Bàn thắng để thủng lưới232447
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 13
46-60 12
61-75 9
76-90 24
74 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
24 Trận
Tài 1.5 28%
10 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Abdulkadyrov
D. Abdulkadyrov
27 MID -
I. Vagabov
I. Vagabov
26 FWD -
R. Salimov
R. Salimov
21 FWD -
M. Azarenkov
M. Azarenkov
22 FWD -
G. Manapov
G. Manapov
24 MID -
A. Avagumyan
A. Avagumyan
19 FWD -
A. Zhiga
A. Zhiga
22 MID -
Mutaalim Magomedov
Mutaalim Magomedov
25 MID -
S. Kurbanov
S. Kurbanov
20 MID -
Akhmed Ismailov I
Akhmed Ismailov I
23 MID -
S. Kapanzhi
S. Kapanzhi
21 MID -
Shikhamir Isaev
Shikhamir Isaev
25 MID -
M. Abulashov
M. Abulashov
25 MID -
T. Bitarov
T. Bitarov
24 MID -
Magomedrashid Abdulmedzhidov
Magomedrashid Abdulmedzhidov
23 MID -
M. Smirnov
M. Smirnov
23 DEF -
M. Isaev
M. Isaev
25 DEF -
I. Dzhamalavov
I. Dzhamalavov
21 DEF -
A. Abdulaev
A. Abdulaev
23 DEF -
A. Shikhanmatov
A. Shikhanmatov
22 GK -
R. Khalimbekov
R. Khalimbekov
29 DEF -