Pogoń Siedlce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pogon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Pogon S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Kotwica K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
8.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Pogon S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
13:30 Kết thúc |
LKS Lodz
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Pogon S
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Pogon G
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Pogon S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Slask Wroclaw
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Sokol O.
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pogoń Siedlce
Bạn đang tìm nhận định Pogoń Siedlce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pogoń Siedlce, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Pogoń Siedlce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Pogoń Siedlce đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Pogoń Siedlce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.06m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pogoń Siedlce đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 15 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |





