Pogoń Siedlce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pogon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Slask Wroclaw
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Puszcza
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Polonia Bytom
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Odra Opole
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Kotwica K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
8.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Sokol O.
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pogoń Siedlce
Bạn đang tìm nhận định Pogoń Siedlce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pogoń Siedlce được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Pogoń Siedlce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Pogoń Siedlce đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Pogoń Siedlce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.06m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pogoń Siedlce đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 13 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 16 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |






