icon back

Poland U21

Poland U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Poland U21 có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Poland U21 thắng 6 trận gần nhất
TREND Poland U21 ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WW
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

종료
Sweden U21
Sweden U21
0 : 6
Poland U21
Poland U21
2.27
3.4
2.8

2

2.8

O2.5

1.8

YES

1.62

X2

1.55
8.9/10

13:00

종료
Poland U21
Poland U21
2 : 0
Montenegro U21
Montenegr red card
1.44
4.2
6.4

1

1.44

O2.5

1.72

NO

1.85

1

1.44
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Poland U21. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Poland U21 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng347
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được131124
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn2.62.22.4
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 5
46-60 5
61-75 4
76-90 2
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 70%
7 Trận
Tài 2.5 50%
5 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Lipkowski
K. Lipkowski
22 DEF -
P. Warczak
P. Warczak
22 DEF -
Ł. Bejger
Ł. Bejger
23 DEF -
M. Matysik
M. Matysik
21 DEF -
S. Włodarczyk
S. Włodarczyk
22 FWD -
D. Marczuk
D. Marczuk
22 FWD -
P. Peda
P. Peda
23 DEF -
F. Szymczak
F. Szymczak
23 FWD -
J. Kałuziński
J. Kałuziński
23 MID -
T. Wójtowicz
T. Wójtowicz
22 MID -
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF -
T. Pieńko
T. Pieńko
21 MID -
J. Myszor
J. Myszor
23 MID -
A. Mosór
A. Mosór
22 DEF -
J. Biegański
J. Biegański
23 MID -
M. Fornalczyk
M. Fornalczyk
22 MID -
K. Szmyt
K. Szmyt
23 MID -
K. Tobiasz
K. Tobiasz
23 GK -
A. Kozubal
A. Kozubal
21 MID -
C. Polak
C. Polak
22 MID -
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID -
K. Lukoszek
K. Lukoszek
23 MID -
M. Pingot
M. Pingot
22 DEF -
N. Zalewski
N. Zalewski
23 MID -
K. Urbański
K. Urbański
21 MID -
F. Marchwiński
F. Marchwiński
23 MID -
M. Łęgowski
M. Łęgowski
22 MID -
A. Buksa
A. Buksa
22 FWD -
A. Pyrka
A. Pyrka
23 DEF -
J. Kamiński
J. Kamiński
23 MID -
M. Oyedele
M. Oyedele
21 MID -
K. Kozłowski
K. Kozłowski
22 MID -