1926 Polatlı Belediye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Kartal B
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Polatli B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Polatli B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Cankaya FK
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Polatli B
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Inegol Kafkas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Polatli B
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
05:00 Kết thúc |
Beykoz I
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1926 Polatlı Belediye
Bạn đang tìm nhận định 1926 Polatlı Belediye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 1926 Polatlı Belediye được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của 1926 Polatlı Belediye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Lig - Group 1, 1926 Polatlı Belediye đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
1926 Polatlı Belediye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 1926 Polatlı Belediye đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 19 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 4 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |





