Ponferradina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ponferradina Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Ponferradina
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ponferradina
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Pontevedra
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Ponferradina
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Ourense CF
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Ponferradina
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Cacereno
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Ponferradina
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ponferradina
Bạn đang tìm nhận định Ponferradina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ponferradina được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Ponferradina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 1, Ponferradina đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Ponferradina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ponferradina đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 13 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 12 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 11 | 17 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |





