Nhận định Ponferradina vs Athletic II - 23 thg 5, 2026
11.35
X4.45
210.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.35
Ponferradina thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.35
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.46
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAthletic II
Kiểm soát bóngPonferradina: 61%Athletic II: 39%
Tổng số cú sútPonferradina: 8Athletic II: 6
Sút trúng đíchPonferradina: 4Athletic II: 2
Sút trượtPonferradina: 4Athletic II: 3
Phạt gócPonferradina: 3Athletic II: 2
Thẻ vàngPonferradina: 3Athletic II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic II
Tổng bàn thắngPonferradina: 2.4Athletic II: 2.4
Bàn thắng ghi đượcPonferradina: 1.4Athletic II: 0.9
Bàn thuaPonferradina: 1Athletic II: 1.5
Kiểm soát bóngPonferradina: 49%Athletic II: 49%
Tổng số cú sútPonferradina: 8.9Athletic II: 9.7
Sút trúng đíchPonferradina: 4.1Athletic II: 4.4
Sút trượtPonferradina: 4.8Athletic II: 5.3
Phạt gócPonferradina: 3.6Athletic II: 4
Thẻ vàngPonferradina: 3.6Athletic II: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic II
ThắngPonferradina: 5Athletic II: 2
Trên 1.5 bànPonferradina: 6Athletic II: 7
Trên 2.5 bànPonferradina: 5Athletic II: 5
Trên 3.5 bànPonferradina: 4Athletic II: 2
Cả hai đội ghi bànPonferradina: 5Athletic II: 6
Thắng bất ngờPonferradina: 0Athletic II: 0
Thua bất ngờPonferradina: 0Athletic II: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 1, 26
Athletic Club II1
Ponferradina0
03 thg 5, 25
Ponferradina2
Athletic Club II0
11 thg 10, 24
Athletic Club II0
Ponferradina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation