1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Port FC
Port FC

Port FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.55m
KEY INSIGHT Port FC bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Port FC bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
49 Trận đấu đã nhận định
69.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Port FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Uthai Thani
Uthai Thani
vs
Port FC
Port FC
4.2
3.6
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Port FC
Port FC
0 : 0
BG Pathum United
Pathum U
1.64
3.95
5.4

1

1.64

O2.5

1.7

YES

1.74

1

1.64
7.3/10

08:00

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
3 : 4
Port FC
Port FC
3.9
3.7
1.85

2

1.85

O2.5

1.67

YES

1.64

O2.5

1.67
3.6/10

08:30

Kết thúc
Port FC
Port FC
3 : 0
Prachuap
Prachuap
1.63
4.1
5.6

1

1.63

U3.5

1.48

YES

1.73

1

1.63
8.5/10

06:00

Kết thúc
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
1 : 2
Port MTI FC
Port MTI FC
3.9
3.55
1.91

2

1.91

O2.5

1.77

YES

1.71

X2

1.28
7.3/10

07:00

Kết thúc
Port MTI FC
Port MTI FC
7 : 0
Khon Kaen United
Khon K
1.05
29
30

1

1.05

O2.5

1.1

NO

1.67

H1

1.55
6.6/10

06:00

Kết thúc
red card Bangkok Utd
Bangkok Utd
1 : 1
Port MTI FC
Port MTI FC
2.27
3.5
3.05

1

2.27

O2.5

1.7

NO

2.43

1X

1.42
7.8/10

07:00

Kết thúc
Port MTI FC
Port MTI FC
3 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
1.4
4.75
7.75

1

1.4

O2.5

1.57

NO

2.18

1

1.4
5.7/10

07:00

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
0 : 0
Port FC
Port MTI FC
4.8
3.75
1.8

1

4.8

O2.5

1.6

NO

2.3

O2.5

1.6
7.5/10

06:00

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1 : 4
Port MTI FC
Port MTI FC
3.8
3.6
1.87

2

1.87

O2.5

1.7

NO

2.2

O2.5

1.7
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Port FC

Bạn đang tìm nhận định Port FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Port FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Port FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Port FC đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Port FC đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.51 xG7.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Port FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Port FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng10515
Hòa325
Thua066
Bàn thắng ghi được351651
Bàn thắng để thủng lưới51621
Trung bình ghi bàn2.71.22.0
Trung bình thủng lưới0.41.20.8
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-3-3 5 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 1 G
53 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 58%
15 Trận
Tài 2.5 31%
8 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kaká Mendes
Kaká Mendes
32 FWD 7.60
P. Chamrasamee
P. Chamrasamee
33 MID 7.31
S. Bureerat
S. Bureerat
32 DEF 7.29
Matheus Pato
Matheus Pato
30 FWD 7.27
B. Phala
B. Phala
31 MID 7.10
A. Berg
A. Berg
27 MID 7.00
T. Poeiphimai
T. Poeiphimai
23 FWD 6.95
N. Shimura
N. Shimura
32 MID 6.94
Matheus Lins
Matheus Lins
24 DEF 6.92
C. Buran
C. Buran
30 DEF 6.88
S. Tiatrakul
S. Tiatrakul
31 MID 6.86
M. Falkesgaard
M. Falkesgaard
34 GK 6.84
W. Kanitsribumphen
W. Kanitsribumphen
28 MID 6.82
S. Boonlha
S. Boonlha
21 MID 6.82
Rebin Solaka
Rebin Solaka
33 DEF 6.81
Lucas Tocantins
Lucas Tocantins
31 FWD 6.81
T. Kesarat
T. Kesarat
32 MID 6.79
Irfan Fandi
Irfan Fandi
28 DEF 6.79
A. Mangkualam
A. Mangkualam
26 DEF 6.76
B. Perea
B. Perea
32 FWD 6.74
P. Parmpak
P. Parmpak
32 MID 6.65
P. Akkratum
P. Akkratum
27 DEF 6.61
Leonardo Kalil
Leonardo Kalil
29 FWD 6.58
H. Boutsingkham
H. Boutsingkham
22 DEF 6.53
N. Phosri
N. Phosri
17 FWD 6.50
C. Karin
C. Karin
28 MID 6.33
C. Wongchai
C. Wongchai
29 DEF 6.20
C. Supunpasuch
C. Supunpasuch
24 MID -