1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Port FC
Port FC

Port FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.55m
KEY INSIGHT Port FC bất bại trong 13 trận gần nhất
TREND Port FC không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND Port FC bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
52 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Port FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
0 : 1
Port FC
Port FC
3.32
3.3
2.12

2

2.02

U2.5

1.67

NO

0

X2

1.29
3.7/10

07:00

Kết thúc
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC
1 : 4
Port FC
Port FC
7.5
5
1.37

2

1.37

O2.5

1.45

YES

1.67

2

1.37
6.6/10

08:30

Kết thúc
Port FC
Port FC
3 : 1
Buriram United
Buriram U
2.07
3.5
3.6

1

2.07

O2.5

1.65

YES

1.55

1X

1.31
3.9/10

08:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 1
Port FC
Port FC
4.2
3.7
1.8

2

1.8

U3.5

1.45

NO

2.23

2

1.8
6.9/10

08:00

Kết thúc
Port FC
Port FC
0 : 0
BG Pathum United
Pathum U
1.64
3.95
5.4

1

1.64

O2.5

1.7

YES

1.74

1

1.64
7.3/10

08:00

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
3 : 4
Port FC
Port FC
3.9
3.7
1.85

2

1.85

O2.5

1.67

YES

1.64

O2.5

1.67
3.6/10

08:30

Kết thúc
Port FC
Port FC
3 : 0
Prachuap
Prachuap
1.63
4.1
5.6

1

1.63

U3.5

1.48

YES

1.73

1

1.63
8.5/10

06:00

Kết thúc
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
1 : 2
Port MTI FC
Port MTI FC
3.9
3.55
1.91

2

1.91

O2.5

1.77

YES

1.71

X2

1.28
7.3/10

07:00

Kết thúc
Port MTI FC
Port MTI FC
7 : 0
Khon Kaen United
Khon K
1.05
29
30

1

1.05

O2.5

1.1

NO

1.67

H1

1.55
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Port FC

Bạn đang tìm nhận định Port FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Port FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Port FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Port FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (4.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Port FC đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.51 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Port FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Port FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League CupThailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được9918
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn4.54.54.5
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 75%
3 Trận
Tài 4.5 50%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kaká Mendes
Kaká Mendes
32 FWD 7.61
P. Chamrasamee
P. Chamrasamee
33 MID 7.28
S. Bureerat
S. Bureerat
32 DEF 7.27
Matheus Pato
Matheus Pato
30 FWD 7.27
B. Phala
B. Phala
31 MID 7.06
A. Berg
A. Berg
27 MID 7.00
N. Shimura
N. Shimura
32 MID 6.94
Matheus Lins
Matheus Lins
24 DEF 6.94
T. Poeiphimai
T. Poeiphimai
23 FWD 6.93
S. Tiatrakul
S. Tiatrakul
31 MID 6.86
Irfan Fandi
Irfan Fandi
28 DEF 6.84
C. Buran
C. Buran
30 DEF 6.83
M. Falkesgaard
M. Falkesgaard
34 GK 6.82
Rebin Solaka
Rebin Solaka
33 DEF 6.82
W. Kanitsribumphen
W. Kanitsribumphen
28 MID 6.82
S. Boonlha
S. Boonlha
21 MID 6.82
N. Phosri
N. Phosri
17 MID 6.82
Lucas Tocantins
Lucas Tocantins
31 FWD 6.80
T. Kesarat
T. Kesarat
32 MID 6.80
A. Mangkualam
A. Mangkualam
26 DEF 6.76
B. Perea
B. Perea
32 FWD 6.74
P. Parmpak
P. Parmpak
32 MID 6.65
P. Akkratum
P. Akkratum
27 DEF 6.64
Leonardo Kalil
Leonardo Kalil
29 FWD 6.58
H. Boutsingkham
H. Boutsingkham
22 DEF 6.53
C. Karin
C. Karin
28 MID 6.33
C. Wongchai
C. Wongchai
29 DEF 6.20
C. Supunpasuch
C. Supunpasuch
24 MID -