icon back

Port FC

Port FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.55m
KEY INSIGHT Port FC bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDW
42 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Port MTI FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.72
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Ferdig
Port MTI FC
Port MTI FC
3 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
1.4
4.75
7.75

1

1.4

O2.5

1.57

NO

2.18

1

1.4
5.7/10

08:00

Ferdig
Muangthon
Muangthong United
0 : 0
Port FC
Port MTI FC
4.8
3.75
1.8

1

4.8

O2.5

1.6

NO

2.3

O2.5

1.6
7.5/10

08:30

Ferdig
Port MTI FC
Port MTI FC
2 : 0
Nakhon Ratchasima
Nakhon R
1.24
6.4
11

1

1.24

O2.5

1.4

YES

1.85

1

1.24
10/10

07:00

Ferdig
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1 : 4
Port MTI FC
Port MTI FC
3.8
3.6
1.87

2

1.87

O2.5

1.7

NO

2.2

O2.5

1.7
5.2/10

08:00

Ferdig
Chonburi
Chonburi
3 : 2
Port MTI FC
Port MTI FC
3.8
3.5
1.98

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.64

O2.5

1.7
5.9/10

08:00

Ferdig
Port MTI FC
Port MTI FC
2 : 1
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
1.4
4.5
7.7

X2

2.7

O2.5

1.46

YES

1.64

O2.5

1.46
6.8/10

08:30

Ferdig
Port MTI FC
Port MTI FC
2 : 1
Ratchaburi
Ratchaburi
1.85
3.6
4.2

1

1.85

O1.5

1.24

YES

1.66

1X

1.26
8.9/10

07:30

Ferdig
Rayong FC
Rayong FC
5 : 2
Port MTI FC
Port MTI FC red card
4.2
3.8
1.83

2

1.83

O2.5

1.73

NO

2.08

X2

1.27
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Port FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 42 trận đấu có sự tham gia của Port FC với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng8412
Hòa314
Thua066
Bàn thắng ghi được291342
Bàn thắng để thủng lưới51419
Trung bình ghi bàn2.61.21.9
Trung bình thủng lưới0.51.30.9
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-3-3 3 G
4-4-2 3 G
45 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
16 Trận
Tài 1.5 55%
12 Trận
Tài 2.5 27%
6 Trận
Tài 3.5 14%
3 Trận
Tài 4.5 9%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kaká Mendes
Kaká Mendes
32 FWD 7.71
P. Chamrasamee
P. Chamrasamee
33 MID 7.38
Matheus Pato
Matheus Pato
30 FWD 7.27
S. Bureerat
S. Bureerat
32 DEF 7.25
B. Phala
B. Phala
31 MID 7.20
T. Poeiphimai
T. Poeiphimai
23 FWD 7.13
A. Berg
A. Berg
27 MID 7.00
Irfan Fandi
Irfan Fandi
28 DEF 7.00
B. Perea
B. Perea
32 FWD 6.97
N. Shimura
N. Shimura
32 MID 6.94
Lucas Tocantins
Lucas Tocantins
31 FWD 6.87
S. Tiatrakul
S. Tiatrakul
31 MID 6.87
W. Kanitsribumphen
W. Kanitsribumphen
28 MID 6.84
S. Boonlha
S. Boonlha
21 MID 6.82
T. Kesarat
T. Kesarat
32 MID 6.81
C. Buran
C. Buran
30 DEF 6.80
A. Mangkualam
A. Mangkualam
26 DEF 6.76
Rebin Solaka
Rebin Solaka
33 DEF 6.72
Leonardo Kalil
Leonardo Kalil
29 FWD 6.72
Matheus Lins
Matheus Lins
24 DEF 6.69
M. Falkesgaard
M. Falkesgaard
34 GK 6.66
P. Parmpak
P. Parmpak
32 MID 6.65
P. Akkratum
P. Akkratum
27 DEF 6.53
H. Boutsingkham
H. Boutsingkham
22 DEF 6.53
N. Phosri
N. Phosri
17 FWD 6.50
C. Karin
C. Karin
28 MID 6.22
C. Supunpasuch
C. Supunpasuch
24 MID -