Port FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Port FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Pathum U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Ayutthaya FC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Port FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Uthai Thani
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Port FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Chonburi FC
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Port FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Chiangrai Utd
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Port MTI FC
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Port FC
Bạn đang tìm nhận định Port FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Port FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Port FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Port FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (4.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Port FC đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.51 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Port FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Port FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 4.5 | 4.5 | 4.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kaká Mendes
|
32 | FWD | 7.61 |
|
P. Chamrasamee
|
33 | MID | 7.28 |
|
S. Bureerat
|
32 | DEF | 7.27 |
|
Matheus Pato
|
30 | FWD | 7.27 |
|
B. Phala
|
31 | MID | 7.06 |
|
A. Berg
|
27 | MID | 7.00 |
|
N. Shimura
|
32 | MID | 6.94 |
|
Matheus Lins
|
24 | DEF | 6.94 |
|
T. Poeiphimai
|
23 | FWD | 6.93 |
|
S. Tiatrakul
|
31 | MID | 6.86 |
|
Irfan Fandi
|
28 | DEF | 6.84 |
|
C. Buran
|
30 | DEF | 6.83 |
|
M. Falkesgaard
|
34 | GK | 6.82 |
|
Rebin Solaka
|
33 | DEF | 6.82 |
|
W. Kanitsribumphen
|
28 | MID | 6.82 |
|
S. Boonlha
|
21 | MID | 6.82 |
|
N. Phosri
|
17 | MID | 6.82 |
|
Lucas Tocantins
|
31 | FWD | 6.80 |
|
T. Kesarat
|
32 | MID | 6.80 |
|
A. Mangkualam
|
26 | DEF | 6.76 |
|
B. Perea
|
32 | FWD | 6.74 |
|
P. Parmpak
|
32 | MID | 6.65 |
|
P. Akkratum
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Leonardo Kalil
|
29 | FWD | 6.58 |
|
H. Boutsingkham
|
22 | DEF | 6.53 |
|
C. Karin
|
28 | MID | 6.33 |
|
C. Wongchai
|
29 | DEF | 6.20 |
|
C. Supunpasuch
|
24 | MID | - |



