Nhận định Port FC vs Buriram United - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Port FC thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
12.07
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBuriram U
xGPort FC: 1.08Buriram United: 1.4
Kiểm soát bóngPort FC: 46%Buriram United: 54%
Tổng số cú sútPort FC: 11Buriram United: 11
Sút trúng đíchPort FC: 3Buriram United: 4
Sút trượtPort FC: 5Buriram United: 4
Phạt gócPort FC: 5Buriram United: 5
Thẻ vàngPort FC: 2Buriram United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Buriram U
Bàn thắng kỳ vọngPort FC: 1.52Buriram United: 1.77
Tổng bàn thắngPort FC: 2.8Buriram United: 3
Bàn thắng ghi đượcPort FC: 2.3Buriram United: 1.9
Bàn thuaPort FC: 0.5Buriram United: 1.1
Kiểm soát bóngPort FC: 54%Buriram United: 59%
Tổng số cú sútPort FC: 15.9Buriram United: 15.6
Sút trúng đíchPort FC: 5.2Buriram United: 6.1
Sút trượtPort FC: 7.7Buriram United: 5.9
Phạm lỗiPort FC: 12.2Buriram United: 11.4
Phạt gócPort FC: 7.3Buriram United: 7.2
Việt vịPort FC: 1Buriram United: 2.6
Thẻ vàngPort FC: 2Buriram United: 2.3
Tổng số đường chuyềnPort FC: 376Buriram United: 427
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buriram U
ThắngPort FC: 7Buriram United: 5
Trên 1.5 bànPort FC: 7Buriram United: 8
Trên 2.5 bànPort FC: 5Buriram United: 7
Trên 3.5 bànPort FC: 2Buriram United: 4
Cả hai đội ghi bànPort FC: 3Buriram United: 4
Thắng bất ngờPort FC: 0Buriram United: 0
Thua bất ngờPort FC: 0Buriram United: 2
Đối đầu
6
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 25
Buriram United1
Port FC0
02 thg 2, 25
Buriram United0
Port FC1
12 thg 9, 24
Port FC0
Buriram United0
12 thg 5, 24
Buriram United1
Port FC1
17 thg 12, 23
Port FC4
Buriram United1
01 thg 11, 23
Buriram United2
Port FC1
30 thg 4, 23
Buriram United2
Port FC3
19 thg 4, 23
Buriram United2
Port FC0
19 thg 11, 22
Port FC1
Buriram United3
19 thg 2, 22
Buriram United2
Port FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation