Nhận định Chiangrai Utd vs Port MTI FC - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Port MTI FC thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
21.91
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPort MTI FC
xGChiangrai Utd: 0.96Port MTI FC: 1.41
Kiểm soát bóngChiangrai Utd: 40%Port MTI FC: 60%
Tổng số cú sútChiangrai Utd: 10Port MTI FC: 14
Sút trúng đíchChiangrai Utd: 3Port MTI FC: 4
Sút trượtChiangrai Utd: 3Port MTI FC: 6
Phạt gócChiangrai Utd: 3Port MTI FC: 6
Thẻ vàngChiangrai Utd: 2Port MTI FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Port MTI FC
Bàn thắng kỳ vọngChiangrai Utd: 0.94Port MTI FC: 1.49
Tổng bàn thắngChiangrai Utd: 3.6Port MTI FC: 3.7
Bàn thắng ghi đượcChiangrai Utd: 1.5Port MTI FC: 2.5
Bàn thuaChiangrai Utd: 2.1Port MTI FC: 1.2
Kiểm soát bóngChiangrai Utd: 40%Port MTI FC: 51%
Tổng số cú sútChiangrai Utd: 11.1Port MTI FC: 14.9
Sút trúng đíchChiangrai Utd: 3.5Port MTI FC: 5.4
Sút trượtChiangrai Utd: 4.5Port MTI FC: 6.6
Phạm lỗiChiangrai Utd: 13.8Port MTI FC: 14.6
Phạt gócChiangrai Utd: 4.4Port MTI FC: 6.4
Việt vịChiangrai Utd: 1.6Port MTI FC: 1.3
Thẻ vàngChiangrai Utd: 2.67Port MTI FC: 2.29
Tổng số đường chuyềnChiangrai Utd: 268Port MTI FC: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Port MTI FC
ThắngChiangrai Utd: 2Port MTI FC: 6
Trên 1.5 bànChiangrai Utd: 8Port MTI FC: 9
Trên 2.5 bànChiangrai Utd: 6Port MTI FC: 7
Trên 3.5 bànChiangrai Utd: 6Port MTI FC: 4
Cả hai đội ghi bànChiangrai Utd: 7Port MTI FC: 6
Thắng bất ngờChiangrai Utd: 0Port MTI FC: 0
Thua bất ngờChiangrai Utd: 0Port MTI FC: 0
Đối đầu
8
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Chiangrai United1
Port FC2
22 thg 11, 25
Port FC1
Chiangrai United1
12 thg 1, 25
Chiangrai United1
Port FC0
19 thg 8, 24
Port FC5
Chiangrai United1
24 thg 4, 24
Chiangrai United1
Port FC2
19 thg 4, 24
Port FC1
Chiangrai United2
26 thg 11, 23
Chiangrai United1
Port FC1
04 thg 4, 23
Chiangrai United2
Port FC3
01 thg 3, 23
Port FC1
Chiangrai United0
30 thg 10, 22
Port FC1
Chiangrai United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation