Porto Velho Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Porto Velho Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Galvez
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Araguaina
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Porto Velho
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Porto Velho
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Nacional AM
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Independencia
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
18:00 Kết thúc |
Porto Velho
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
Guapore
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Porto Velho
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Porto V
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
16:00 Kết thúc |
River
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Ji-Parana
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Porto Velho
Bạn đang tìm nhận định Porto Velho? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Porto Velho, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Porto Velho với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Porto Velho đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Porto Velho hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Porto Velho đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Victor
|
25 | FWD | - |
|
Iverton
|
24 | DEF | - |
|
Émerson
|
31 | MID | - |
|
Mano
|
37 | FWD | - |
|
Rodney
|
27 | FWD | - |
|
G. Botia
|
28 | FWD | - |
|
Edrean
|
29 | FWD | - |
|
Wiverson de Oliveira Baptista
|
22 | FWD | - |
|
R. Rodríguez
|
31 | MID | - |
|
China
|
32 | MID | - |
|
José Anderson da Silva Bezerra
|
30 | MID | - |
|
Rafinha
|
31 | MID | - |
|
Victor
|
25 | MID | - |
|
Carlos Eduardo
|
21 | MID | - |
|
Edson Roberval da Silva
|
27 | MID | - |
|
Lucas Guedes
|
27 | DEF | - |
|
Lucas Bala
|
27 | DEF | - |
|
Nathan
|
23 | DEF | - |
|
Mauricio Aparecido Maciel Leal
|
38 | DEF | - |
|
Milton Lucas
|
24 | DEF | - |
|
Bernardo da Silva Fernandes
|
23 | DEF | - |
|
Rennã
|
29 | DEF | - |
|
Serjão
|
30 | GK | - |
|
Wellington Wildhy Muniz dos Santos
|
34 | MID | - |
|
Crystian Souza Carvalho
|
33 | DEF | - |
|
Raphael Luz
|
36 | MID | - |
|
Rodrigo Antunes
|
28 | GK | - |
|
Capa
|
33 | DEF | - |





