1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Portsmouth
Portsmouth

Portsmouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.67m

Phong độ gần đây

LWDLD
120 Trận đấu đã nhận định
55.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Portsmouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
1 : 1
Portsmouth
Portsmouth
3.4
3.75
2

2

2

O2.5

1.63

YES

1.57

2

2
3.7/10

12:00

Kết thúc
Aldershot T
Aldershot Town
2 : 0
Portsmouth
Portsmouth
4.9
5
1.54

2

1.54

O2.5

1.4

YES

1.5

2

1.54
8/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 1
Birmingham
Birmingham
3.6
3.65
2.1

1

3.6

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.83
4/10

10:00

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
1 : 3
Portsmouth
Portsmouth
2.5
3.5
3.1

X

3.5

O1.5

1.3

YES

1.69

O1.5

1.3
4.9/10

14:45

Kết thúc
Coventry
Coventry
5 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.65
4.45
5.9

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
7/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 0
Leicester
Leicester
2.4
3.3
3.2

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
4.8/10

15:00

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
2 : 0
Ipswich
Ipswich
3.95
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.94

X2

1.3
4.8/10

10:00

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.5
4.4
7

1

1.5

U3.5

1.45

NO

1.96

1

1.5
5.7/10

07:30

Kết thúc
red card Portsmouth
Portsmouth
2 : 2
Oxford U
Oxford U
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portsmouth

Bạn đang tìm nhận định Portsmouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portsmouth, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Portsmouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Portsmouth đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Portsmouth đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.79 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Portsmouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portsmouth đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Portsmouth chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pack
M. Pack
34 MID 7.13
E. Adams
E. Adams
29 MID 7.09
B. Killip
B. Killip
30 GK 7.03
T. Devlin
T. Devlin
22 MID 6.95
Z. Swanson
Z. Swanson
25 DEF 6.95
J. Murphy
J. Murphy
30 MID 6.94
C. Shaughnessy
C. Shaughnessy
29 DEF 6.92
N. Schmid
N. Schmid
28 GK 6.91
J. Farrell
J. Farrell
23 DEF 6.90
K. Anderson
K. Anderson
30 MID 6.89
M. Dia
M. Dia
21 DEF 6.86
J. Swift
J. Swift
30 MID 6.84
A. Dozzell
A. Dozzell
26 MID 6.82
C. Lang
C. Lang
27 MID 6.80
J. Bursik
J. Bursik
25 GK 6.80
A. Segecic
A. Segecic
21 MID 6.71
L. Le Roux
L. Le Roux
25 MID 6.70
C. Chaplin
C. Chaplin
28 MID 6.67
J. Williams
J. Williams
26 DEF 6.66
R. Poole
R. Poole
27 DEF 6.66
I. Bowat
I. Bowat
23 DEF 6.66
J. Knight
J. Knight
28 DEF 6.66
M. Alli
M. Alli
25 MID 6.64
Yang Min-Hyeok
Yang Min-Hyeok
19 FWD 6.62
H. Matthews
H. Matthews
21 DEF 6.61
C. Ogilvie
C. Ogilvie
29 DEF 6.60
F. Bianchini
F. Bianchini
24 MID 6.54
J. Brown
J. Brown
27 FWD 6.54
C. Bishop
C. Bishop
29 FWD 6.50
Olutayo Singerr
Olutayo Singerr
2025 FWD 6.50
H. Blair
H. Blair
22 FWD 6.49
M. Kirk
M. Kirk
21 FWD 6.48
G. Caballero
G. Caballero
24 MID 6.48
M. Kosznovszky
M. Kosznovszky
23 MID 6.47
T. Waddingham
T. Waddingham
20 FWD 6.37
F. Umeh
F. Umeh
20 FWD 6.30
A. Alese
A. Alese
24 DEF 6.30