1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Portsmouth
Portsmouth

Portsmouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.67m
KEY INSIGHT Portsmouth ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
204 Trận đấu đã nhận định
62.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Portsmouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Stoke City
Stoke City
vs
Portsmouth
Portsmouth
2.75
3.35
2.67

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Coventry
Coventry
5 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.65
4.45
5.9

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
7/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 0
Leicester
Leicester
2.4
3.3
3.2

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
4.8/10

15:00

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
2 : 0
Ipswich
Ipswich
3.95
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.94

X2

1.3
4.8/10

10:00

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.5
4.4
7

1

1.5

U3.5

1.45

NO

1.96

1

1.5
5.7/10

07:30

Kết thúc
red card Portsmouth
Portsmouth
2 : 2
Oxford U
Oxford U
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
7/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Portsmouth
Portsmouth
2.07
3.65
3.95

1

2.07

U3.5

1.37

NO

2.06

1X

1.31
5.9/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
6 : 1
Portsmouth
Portsmouth
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.22

NO

1.9

X2

1.43
5.4/10

15:00

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
0 : 1
Derby
Derby
2.3
3.3
3.55

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portsmouth

Bạn đang tìm nhận định Portsmouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Portsmouth được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Portsmouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Portsmouth đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 18 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Portsmouth đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.88 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Portsmouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Portsmouth đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng8513
Hòa5712
Thua9918
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới223557
Trung bình ghi bàn1.11.01.0
Trung bình thủng lưới1.01.71.3
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 40 G
3-4-2-1 2 G
3-4-3 1 G
81 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
30 Trận
Tài 1.5 23%
10 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pack
M. Pack
34 MID 7.13
E. Adams
E. Adams
29 MID 7.09
T. Devlin
T. Devlin
22 MID 6.95
Z. Swanson
Z. Swanson
25 DEF 6.95
B. Killip
B. Killip
30 GK 6.95
J. Murphy
J. Murphy
30 MID 6.93
C. Shaughnessy
C. Shaughnessy
29 DEF 6.92
N. Schmid
N. Schmid
28 GK 6.91
J. Farrell
J. Farrell
23 DEF 6.90
K. Anderson
K. Anderson
30 MID 6.89
J. Swift
J. Swift
30 MID 6.85
M. Dia
M. Dia
21 DEF 6.83
A. Dozzell
A. Dozzell
26 MID 6.81
C. Lang
C. Lang
27 MID 6.80
J. Bursik
J. Bursik
25 GK 6.80
L. Le Roux
L. Le Roux
25 MID 6.68
C. Chaplin
C. Chaplin
28 MID 6.67
J. Williams
J. Williams
26 DEF 6.67
R. Poole
R. Poole
27 DEF 6.66
J. Knight
J. Knight
28 DEF 6.66
I. Bowat
I. Bowat
23 DEF 6.64
M. Alli
M. Alli
25 MID 6.64
Yang Min-Hyeok
Yang Min-Hyeok
19 FWD 6.62
C. Ogilvie
C. Ogilvie
29 DEF 6.61
A. Segecic
A. Segecic
21 MID 6.61
H. Matthews
H. Matthews
21 DEF 6.61
J. Brown
J. Brown
27 FWD 6.55
F. Bianchini
F. Bianchini
24 MID 6.54
C. Bishop
C. Bishop
29 FWD 6.50
Olutayo Singerr
Olutayo Singerr
2025 FWD 6.50
M. Kirk
M. Kirk
21 FWD 6.48
H. Blair
H. Blair
22 FWD 6.48
G. Caballero
G. Caballero
24 MID 6.48
M. Kosznovszky
M. Kosznovszky
23 MID 6.47
T. Waddingham
T. Waddingham
20 FWD 6.30
F. Umeh
F. Umeh
20 FWD 6.30
A. Alese
A. Alese
24 DEF 6.30