1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Portsmouth
Portsmouth

Portsmouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.67m
KEY INSIGHT Portsmouth ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
205 Trận đấu đã nhận định
62.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Portsmouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 1
Birmingham
Birmingham
3.6
3.65
2.1

1

3.6

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.83
4/10

10:00

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
1 : 3
Portsmouth
Portsmouth
2.5
3.5
3.1

X

3.5

O1.5

1.3

YES

1.69

O1.5

1.3
4.9/10

14:45

Kết thúc
Coventry
Coventry
5 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.65
4.45
5.9

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
7/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 0
Leicester
Leicester
2.4
3.3
3.2

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
4.8/10

15:00

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
2 : 0
Ipswich
Ipswich
3.95
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.94

X2

1.3
4.8/10

10:00

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.5
4.4
7

1

1.5

U3.5

1.45

NO

1.96

1

1.5
5.7/10

07:30

Kết thúc
red card Portsmouth
Portsmouth
2 : 2
Oxford U
Oxford U
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
7/10

10:00

Kết thúc
Norwich
Norwich
1 : 1
Portsmouth
Portsmouth
2.07
3.65
3.95

1

2.07

U3.5

1.37

NO

2.06

1X

1.31
5.9/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
6 : 1
Portsmouth
Portsmouth
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.22

NO

1.9

X2

1.43
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portsmouth

Bạn đang tìm nhận định Portsmouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portsmouth, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Portsmouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Portsmouth đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 19 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Portsmouth đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.95 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Portsmouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portsmouth đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng8614
Hòa5712
Thua91019
Bàn thắng ghi được242448
Bàn thắng để thủng lưới224163
Trung bình ghi bàn1.11.01.1
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 42 G
3-4-2-1 2 G
3-4-3 1 G
84 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
32 Trận
Tài 1.5 24%
11 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pack
M. Pack
34 MID 7.13
E. Adams
E. Adams
29 MID 7.09
B. Killip
B. Killip
30 GK 7.03
T. Devlin
T. Devlin
22 MID 6.95
Z. Swanson
Z. Swanson
25 DEF 6.95
J. Murphy
J. Murphy
30 MID 6.94
C. Shaughnessy
C. Shaughnessy
29 DEF 6.92
N. Schmid
N. Schmid
28 GK 6.91
J. Farrell
J. Farrell
23 DEF 6.90
K. Anderson
K. Anderson
30 MID 6.89
M. Dia
M. Dia
21 DEF 6.86
J. Swift
J. Swift
30 MID 6.84
A. Dozzell
A. Dozzell
26 MID 6.82
C. Lang
C. Lang
27 MID 6.80
J. Bursik
J. Bursik
25 GK 6.80
A. Segecic
A. Segecic
21 MID 6.71
L. Le Roux
L. Le Roux
25 MID 6.70
C. Chaplin
C. Chaplin
28 MID 6.67
J. Williams
J. Williams
26 DEF 6.66
R. Poole
R. Poole
27 DEF 6.66
I. Bowat
I. Bowat
23 DEF 6.66
J. Knight
J. Knight
28 DEF 6.66
M. Alli
M. Alli
25 MID 6.64
Yang Min-Hyeok
Yang Min-Hyeok
19 FWD 6.62
H. Matthews
H. Matthews
21 DEF 6.61
C. Ogilvie
C. Ogilvie
29 DEF 6.60
F. Bianchini
F. Bianchini
24 MID 6.54
J. Brown
J. Brown
27 FWD 6.54
C. Bishop
C. Bishop
29 FWD 6.50
Olutayo Singerr
Olutayo Singerr
2025 FWD 6.50
H. Blair
H. Blair
22 FWD 6.49
M. Kirk
M. Kirk
21 FWD 6.48
G. Caballero
G. Caballero
24 MID 6.48
M. Kosznovszky
M. Kosznovszky
23 MID 6.47
T. Waddingham
T. Waddingham
20 FWD 6.37
F. Umeh
F. Umeh
20 FWD 6.30
A. Alese
A. Alese
24 DEF 6.30