Portuguesa FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portuguesa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
Portuguesa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Deportivo G
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Portuguesa
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Estudiant
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Portuguesa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
17:30 Kết thúc |
Zamora
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Portuguesa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Metropoli
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
01:00 Kết thúc |
Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Zulia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portuguesa FC
Bạn đang tìm nhận định Portuguesa FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Portuguesa FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Portuguesa FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Portuguesa FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Portuguesa FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.30 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Portuguesa FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Portuguesa FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 7 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Antony José Trujillo Romero
|
27 | DEF | 7.28 |
|
J. Azócar
|
30 | FWD | 7.21 |
|
C. Hernández
|
23 | GK | 7.15 |
|
Keiver José Zúñiga Ruiz
|
27 | DEF | 7.13 |
|
D. Ramunno
|
27 | - | 7.12 |
|
L. Corredor
|
28 | GK | 7.07 |
|
Y. Colmenárez
|
27 | MID | 7.03 |
|
R. Lucena
|
27 | MID | 7.02 |
|
Y. Escudero
|
27 | DEF | 7.00 |
|
Aitor López López
|
26 | FWD | 6.99 |
|
R. Mendoza
|
21 | FWD | 6.99 |
|
Y. Montero
|
27 | FWD | 6.97 |
|
C. Montaña
|
26 | MID | 6.96 |
|
D. Gómez
|
34 | MID | 6.96 |
|
L. Quero
|
21 | DEF | 6.95 |
|
L. Trejo
|
38 | DEF | 6.93 |
|
Rodrigo Febres Chacón
|
29 | FWD | 6.92 |
|
J. Soto
|
31 | MID | 6.88 |
|
C. Castro
|
39 | DEF | 6.84 |
|
Ronaldo Peña
|
28 | FWD | 6.83 |
|
J. Marchán
|
27 | MID | 6.78 |
|
R. Chacón
|
27 | FWD | 6.62 |
|
K. De La Hoz
|
27 | DEF | 6.62 |
|
César Tomás Rondón Briceño
|
26 | DEF | 6.61 |
|
J. Ramos
|
28 | FWD | 6.41 |
|
J. Toussaint
|
23 | - | 6.31 |
|
D. Linárez
|
20 | - | 6.11 |
|
Josmar Jesús Zambrano Suárez
|
33 | MID | - |
|
M. Rivero
|
19 | - | - |
|
David Enrique Barreto Benítez
|
28 | MID | - |




