icon back

Portuguesa RJ

Portuguesa RJ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Portuguesa RJ có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Portuguesa RJ ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
81 Trận đấu đã nhận định
72.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Portuguesa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
4.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Finished
Portuguesa
Portuguesa RJ
5 : 2
CFRJ / Marica
CFRJ M
3.15
3.25
2.37

1

3.15

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
6.1/10

18:00

Finished
red cardred card Portuguesa
Portuguesa RJ
1 : 0
Maracana
Maracana
1.47
4.1
8

1

1.47

U2.5

1.69

NO

1.52

1

1.47
7/10

19:00

Finished
Portuguesa
Portuguesa RJ
2 : 0
Sampaio Correa RJ
Sampaio C
1.9
3.3
4.3

1

1.9

U2.5

1.62

NO

1.73

1

1.9
6.3/10

16:00

Finished
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 1
Portuguesa RJ
Portuguesa
2.8
2.85
2.85

1X

1.45

U2.5

1.53

YES

2.15

U2.5

1.53
5.2/10

16:00

Finished
CFRJ M
CFRJ / Marica
0 : 2
Portuguesa RJ
Portuguesa
2.55
3.1
3.05

2

3.05

U2.5

1.64

NO

1.83

U2.5

1.64
5.2/10

19:00

Finished
Sampaio C
Sampaio Correa RJ
3 : 2
Portuguesa RJ
Portuguesa
2.6
3
2.95

1X

1.42

U2.5

1.53

YES

2.05

U2.5

1.53
3.7/10

20:00

Finished
Portuguesa
Portuguesa RJ
1 : 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu
3
3.05
2.8

1X

1.52

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
5.5/10

16:00

Finished
Madureira
Madureira
0 : 2
Portuguesa RJ
Portuguesa
2.22
3.05
3.85

X

3.05

U2.5

1.52

NO

1.73

U2.5

1.52
4.6/10

18:00

Finished
Boavista SC
Boavista SC
3 : 2
Portuguesa RJ
Portuguesa
2.02
3.25
3.75

2

3.75

U3.5

1.25

NO

1.8

NG

1.8
5/10

18:00

Finished
Portuguesa
Portuguesa RJ
2 : 0
America RJ
America RJ
2.1
2.9
3.5

X2

1.69

U2.5

1.36

NO

1.53

U2.5

1.36
8/10

15:00

Finished
America RJ
America RJ
1 : 0
Portuguesa RJ
Portuguesa red cardred card
2.71
2.41
3.15

1

2.71

U2.5

1.31

NO

1.55

U2.5

1.31
7.8/10

20:00

Finished
Portuguesa
Portuguesa RJ
0 : 0
Resende
Resende red card
1.57
3.75
4.85

1X

1.11

U3.5

1.25

YES

2

U3.5

1.25
1.8/10

15:00

Finished
Ipatinga
Ipatinga
0 : 2
Portuguesa RJ
Portuguesa
7
3.6
1.48

2

1.48

U2.5

1.5

NO

1.47

U2.5

1.5
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Portuguesa RJ. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 81 trận đấu có sự tham gia của Portuguesa RJ với tỷ lệ trúng 72.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Carioca - 1Brazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng224
Hòa123
Thua224
Bàn thắng ghi được41014
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn0.81.71.3
Trung bình thủng lưới0.81.31.1
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 5 G
3-5-2 3 G
4-2-3-1 2 G
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vitinho
Vitinho
23 FWD 7.50
Alex Reinaldo
Alex Reinaldo
34 DEF 7.30
Lenon
Lenon
35 DEF 7.30
Lohan
Lohan
30 FWD 7.20
Gutemberg
Gutemberg
25 MID 7.04
Guilherme Santos
Guilherme Santos
37 DEF 6.97
Lucas Costa
Lucas Costa
30 DEF 6.96
Rhuan
Rhuan
25 MID 6.94
Cristiano Lopes de Morais
Cristiano Lopes de Morais
22 DEF 6.93
Wellington Cézar
Wellington Cézar
32 MID 6.90
Douglas Borges
Douglas Borges
35 GK 6.87
Anderson Rosa
Anderson Rosa
32 MID 6.86
Carlos Henrique
Carlos Henrique
32 DEF 6.86
Guilherme Silveira
Guilherme Silveira
25 MID 6.84
Leo Muchacho
Leo Muchacho
25 FWD 6.80
Willian
Willian
29 FWD 6.76
Chay
Chay
35 MID 6.74
Romarinho
Romarinho
32 FWD 6.73
Luís Gustavo
Luís Gustavo
36 DEF 6.70
Hugo
Hugo
22 MID 6.70
Patrick
Patrick
30 DEF 6.70
Joao Paulo
Joao Paulo
32 MID 6.63
Albert
Albert
29 MID 6.60
Gustavo Aguiar
Gustavo Aguiar
25 MID 6.60
João Paulo
João Paulo
32 MID 6.57
Henrique
Henrique
26 MID 6.56
Sávio
Sávio
29 DEF 6.50
Bruno Mota
Bruno Mota
30 MID 6.48
Leonardo Muchacho
Leonardo Muchacho
25 FWD 6.45
Cruz Leo
Cruz Leo
27 DEF 6.33
Alex Moretti
Alex Moretti
22 MID 6.33
Uelber
Uelber
27 FWD 6.17