Portuguesa RJ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portuguesa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Finished |
Portuguesa
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
18:00 Finished |
![]() Portuguesa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
19:00 Finished |
Portuguesa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
16:00 Finished |
Nova Iguacu
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.2/10 |
16:00 Finished |
CFRJ M
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
19:00 Finished |
Sampaio C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.7/10 |
20:00 Finished |
Portuguesa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
16:00 Finished |
Madureira
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
18:00 Finished |
Boavista SC
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
18:00 Finished |
Portuguesa
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:00 Finished |
America RJ
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
20:00 Finished |
Portuguesa
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.8/10 |
15:00 Finished |
Ipatinga
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Portuguesa RJ. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 81 trận đấu có sự tham gia của Portuguesa RJ với tỷ lệ trúng 72.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 10 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 8 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.7 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Vitinho
|
23 | FWD | 7.50 |
|
Alex Reinaldo
|
34 | DEF | 7.30 |
|
Lenon
|
35 | DEF | 7.30 |
|
Lohan
|
30 | FWD | 7.20 |
|
Gutemberg
|
25 | MID | 7.04 |
|
Guilherme Santos
|
37 | DEF | 6.97 |
|
Lucas Costa
|
30 | DEF | 6.96 |
|
Rhuan
|
25 | MID | 6.94 |
|
Cristiano Lopes de Morais
|
22 | DEF | 6.93 |
|
Wellington Cézar
|
32 | MID | 6.90 |
|
Douglas Borges
|
35 | GK | 6.87 |
|
Anderson Rosa
|
32 | MID | 6.86 |
|
Carlos Henrique
|
32 | DEF | 6.86 |
|
Guilherme Silveira
|
25 | MID | 6.84 |
|
Leo Muchacho
|
25 | FWD | 6.80 |
|
Willian
|
29 | FWD | 6.76 |
|
Chay
|
35 | MID | 6.74 |
|
Romarinho
|
32 | FWD | 6.73 |
|
Luís Gustavo
|
36 | DEF | 6.70 |
|
Hugo
|
22 | MID | 6.70 |
|
Patrick
|
30 | DEF | 6.70 |
|
Joao Paulo
|
32 | MID | 6.63 |
|
Albert
|
29 | MID | 6.60 |
|
Gustavo Aguiar
|
25 | MID | 6.60 |
|
João Paulo
|
32 | MID | 6.57 |
|
Henrique
|
26 | MID | 6.56 |
|
Sávio
|
29 | DEF | 6.50 |
|
Bruno Mota
|
30 | MID | 6.48 |
|
Leonardo Muchacho
|
25 | FWD | 6.45 |
|
Cruz Leo
|
27 | DEF | 6.33 |
|
Alex Moretti
|
22 | MID | 6.33 |
|
Uelber
|
27 | FWD | 6.17 |





