Portuguesa RJ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Portuguesa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Madureira
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Pouso Alegre
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Agua Santa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Portuguesa
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Boavista SC
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Portuguesa
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portuguesa RJ
Bạn đang tìm nhận định Portuguesa RJ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Portuguesa RJ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Portuguesa RJ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Portuguesa RJ đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Portuguesa RJ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Portuguesa RJ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 2 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Vitinho
|
23 | FWD | 7.50 |
|
Alex Reinaldo
|
34 | DEF | 7.30 |
|
Lenon
|
35 | DEF | 7.30 |
|
Lohan
|
30 | FWD | 7.20 |
|
Gutemberg
|
25 | MID | 7.04 |
|
Guilherme Santos
|
37 | DEF | 6.97 |
|
Lucas Costa
|
30 | DEF | 6.96 |
|
Rhuan
|
25 | MID | 6.94 |
|
Cristiano Lopes de Morais
|
22 | DEF | 6.93 |
|
Wellington Cézar
|
32 | MID | 6.90 |
|
Douglas Borges
|
35 | GK | 6.87 |
|
Anderson Rosa
|
32 | MID | 6.86 |
|
Carlos Henrique
|
32 | DEF | 6.86 |
|
Guilherme Silveira
|
25 | MID | 6.84 |
|
Leo Muchacho
|
25 | FWD | 6.80 |
|
Willian
|
29 | FWD | 6.76 |
|
Chay
|
35 | MID | 6.74 |
|
Romarinho
|
32 | FWD | 6.73 |
|
Luís Gustavo
|
36 | DEF | 6.70 |
|
Hugo
|
22 | MID | 6.70 |
|
Patrick
|
30 | DEF | 6.70 |
|
Joao Paulo
|
32 | MID | 6.63 |
|
Albert
|
29 | MID | 6.60 |
|
Gustavo Aguiar
|
25 | MID | 6.60 |
|
João Paulo
|
32 | MID | 6.57 |
|
Henrique
|
26 | MID | 6.56 |
|
Sávio
|
29 | DEF | 6.50 |
|
Bruno Mota
|
30 | MID | 6.48 |
|
Leonardo Muchacho
|
25 | FWD | 6.45 |
|
Cruz Leo
|
27 | DEF | 6.33 |
|
Alex Moretti
|
22 | MID | 6.33 |
|
Uelber
|
27 | FWD | 6.17 |




