Portuguesa Santista Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Marilia
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Portugues
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Rio Preto
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Portugues
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
17:00 Kết thúc |
Paulista
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Portugues
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Sao B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Portugues
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Portugues
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Uniao S
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Portugues
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Portugues
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Portuguesa Santista
Bạn đang tìm nhận định Portuguesa Santista? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Portuguesa Santista được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Portuguesa Santista với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paulista - A3, Portuguesa Santista đã ghi nhận 14 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Portuguesa Santista hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Portuguesa Santista đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 9 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.0 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |







