icon back

Tatran Prešov

Tatran Prešov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m

Phong độ gần đây

LLDLL
85 Trận đấu đã nhận định
72.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Presov Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

終了
Skalica
Skalica
1 : 0
Presov
Presov
2.25
3.3
3.35

1

2.25

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.38
8.5/10

10:30

終了
Podbrezova
Podbrezova
4 : 1
Presov
Presov
1.71
3.85
5.1

1

1.71

O1.5

1.25

NO

2.14

NG

2.14
7.5/10

10:30

終了
Presov
Presov
1 : 1
Komarno
Komarno red card
2.35
3.2
3.2

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.95

U3.5

1.29
4.1/10

13:00

終了
red card Presov
Presov
1 : 4
Kosice
Kosice
2.62
3.35
2.6

2

2.6

U3.5

1.38

NO

2.19

AS

1.28
8.3/10

10:30

終了
Ruzomberok
Ruzomberok
1 : 0
Presov
Presov
2.22
3.25
3.25

1

2.22

U3.5

1.27

YES

1.83

1X

1.36
6.8/10

05:30

終了
Presov
Presov
2 : 2
L. Mikulas
L. Mikulas
1.8
3.9
4.2

1

1.8

O2.5

1.6

YES

1.62

O2.5

1.6
4.6/10

07:30

終了
Presov
Presov
2 : 0
Dukla B
Dukla B
2
3.75
3.4

1X

1.29

U3.5

1.72

YES

1.48

1X

1.29
2/10

08:00

終了
red cardred card Samorin
Samorin
1 : 2
Presov
Presov red card
5.1
4.2
1.6

1X

2.3

O2.5

1.45

YES

1.53

HS

1.45
5.2/10

08:00

終了
Presov
Presov
3 : 2
Malzenice
Malzenice
1.63
4.5
5.8

1

1.63

O2.5

1.45

YES

1.53

O2.5

1.45
3/10

08:00

終了
Presov
Presov
0 : 2
Hanacka
Hanacka
1.5
5.1
5.3

X2

2.52

U3.5

2

YES

1.5

U3.5

2
5.1/10

13:00

終了
Presov
Presov
0 : 1
Michalovce
Michalovce
2.15
3.45
3.2

1

2.2

O1.5

1.26

YES

1.65

1X

1.39
5.6/10

08:00

終了
red card Puchov
Puchov
1 : 2
Presov
Presov
6.5
4.7
1.51

1X

2.6

O2.5

1.92

YES

2.02

GG

2.02
3.7/10

09:30

終了
Stara L
Stara Lubovna
0 : 3
Tatran Presov
Presov
12.2
5.95
1.21

2

1.22

O2.5

1.57

YES

2.16

O2.5

1.57
3.4/10

10:00

終了
Tatran P
Tatran Presov
3 : 0
Humenne
Humenne
1.15
6.6
15

1

1.15

O2.5

1.56

NO

1.44

HS2+

1.29
8.1/10

11:00

終了
Tatran P
Tatran Presov
2 : 1
Spartak Myjava
Spartak M
1.28
5.2
7.5

1

1.28

U3.5

1.72

NO

2.05

1

1.28
8.5/10

01:00

終了
Tatran P
Tatran Presov
0 : 0
Raca
Raca
1.14
6.8
15

1

1.14

O2.5

1.44

YES

2.2

H1

1.45
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tatran Prešov. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 85 trận đấu có sự tham gia của Tatran Prešov với tỷ lệ trúng 72.94% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng224
Hòa459
Thua549
Bàn thắng ghi được14822
Bàn thắng để thủng lưới231235
Trung bình ghi bàn1.30.71.0
Trung bình thủng lưới2.11.11.6
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
3-5-2 3 G
3-4-1-2 1 G
5-3-2 1 G
52 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
13 Trận
Tài 1.5 36%
8 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Taraduda
D. Taraduda
25 DEF 7.45
P. Bajza
P. Bajza
34 GK 7.17
V. Míka
V. Míka
25 DEF 7.13
M. Sipľak
M. Sipľak
29 MID 7.12
M. Regáli
M. Regáli
32 FWD 7.07
F. Souček
F. Souček
25 DEF 6.95
S. Olejník
S. Olejník
23 MID 6.94
J. Menich
J. Menich
31 DEF 6.93
I. Revenco
I. Revenco
25 MID 6.89
T. Bondarenko
T. Bondarenko
33 DEF 6.81
R. Begala
R. Begala
26 MID 6.79
J. Kotula
J. Kotula
30 MID 6.78
Hélder Morim
Hélder Morim
24 MID 6.76
K. Sigeev
K. Sigeev
21 MID 6.75
B. Krasniqi
B. Krasniqi
23 FWD 6.72
L. Sagna
L. Sagna
26 FWD 6.71
D. Potoma
D. Potoma
25 MID 6.70
J. Bernát
J. Bernát
24 FWD 6.70
A. Masaryk
A. Masaryk
20 FWD 6.66
D. Simon
D. Simon
25 MID 6.66
P. Šimko
P. Šimko
34 DEF 6.54
D. Balodis
D. Balodis
27 DEF 6.50
D. Griger
D. Griger
- FWD 6.50
B. Gall
B. Gall
31 FWD 6.47
Ł. Wolsztyński
Ł. Wolsztyński
31 FWD 6.43
P. Juritka
P. Juritka
21 FWD 6.40
A. Ukhan
A. Ukhan
18 MID 6.30
S. Tatolna
S. Tatolna
23 DEF 6.25
M. Römling
M. Römling
24 DEF 6.03
A. Knurovsky
A. Knurovsky
28 GK 6.00
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.00