Nhận định Tatran Presov vs Skalica - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X21.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.91
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISkalica
xGTatran Presov: 1Skalica: 1.33
Kiểm soát bóngTatran Presov: 57%Skalica: 43%
Tổng số cú sútTatran Presov: 12Skalica: 11
Sút trúng đíchTatran Presov: 3Skalica: 3
Sút trượtTatran Presov: 5Skalica: 5
Phạt gócTatran Presov: 5Skalica: 4
Thẻ vàngTatran Presov: 1Skalica: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Skalica
Bàn thắng kỳ vọngTatran Presov: 0.88Skalica: 1.45
Tổng bàn thắngTatran Presov: 2Skalica: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTatran Presov: 0.9Skalica: 1.5
Bàn thuaTatran Presov: 1.1Skalica: 1.1
Kiểm soát bóngTatran Presov: 52%Skalica: 44%
Tổng số cú sútTatran Presov: 11.2Skalica: 13.7
Sút trúng đíchTatran Presov: 3.6Skalica: 4
Sút trượtTatran Presov: 5.1Skalica: 6
Phạm lỗiTatran Presov: 9Skalica: 13.8
Phạt gócTatran Presov: 5.2Skalica: 5.4
Việt vịTatran Presov: 1.3Skalica: 1.5
Thẻ vàngTatran Presov: 2.11Skalica: 2.11
Tổng số đường chuyềnTatran Presov: 417Skalica: 305
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skalica
ThắngTatran Presov: 2Skalica: 5
Trên 1.5 bànTatran Presov: 6Skalica: 7
Trên 2.5 bànTatran Presov: 5Skalica: 5
Trên 3.5 bànTatran Presov: 1Skalica: 3
Cả hai đội ghi bànTatran Presov: 6Skalica: 5
Thắng bất ngờTatran Presov: 0Skalica: 0
Thua bất ngờTatran Presov: 0Skalica: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Skalica1
Tatran Prešov0
29 thg 11, 25
Tatran Prešov3
Skalica2
23 thg 8, 25
Skalica2
Tatran Prešov2
22 thg 10, 24
Tatran Prešov3
Skalica2
09 thg 11, 18
Skalica1
Tatran Prešov1
28 thg 7, 18
Tatran Prešov0
Skalica0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round