Preston Lions Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Preston Lions Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:30 Kết thúc |
Green Gully
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Bentleigh G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3/10 |
01:00 Kết thúc |
Preston Lions
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
22:00 Kết thúc |
Hume City
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Preston Lions
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
04:30 Kết thúc |
Preston Lions
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
23:00 Kết thúc |
Preston Lions
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
23:00 Kết thúc |
Melbourne II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.2/10 |
21:00 Kết thúc |
Preston Lions
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Canberra FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Preston Lions
Bạn đang tìm nhận định Preston Lions? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Preston Lions được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Preston Lions với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Preston Lions đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Preston Lions hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Preston Lions đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 2.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Brooks
|
22 | MID | 7.75 |
|
A. Anderson
|
25 | DEF | 7.15 |
|
Connor Bell
|
25 | MID | 7.12 |
|
B. Scott
|
28 | GK | 7.11 |
|
M. Schröen
|
30 | - | 7.11 |
|
G. Albano
|
29 | MID | 7.03 |
|
M. Bozinovski
|
22 | DEF | 7.01 |
|
L. Jeggo
|
31 | MID | 7.00 |
|
R. Scott
|
30 | GK | 6.88 |
|
B. Lauton
|
23 | MID | 6.85 |
|
Jonas Markovski
|
26 | FWD | 6.81 |
|
J. Romero
|
28 | FWD | 6.80 |
|
E. Peios
|
22 | MID | 6.77 |






