Preston Lions Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Preston Lions Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
St. A
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Preston Lions
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
04:15 Kết thúc |
Altona Magic
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Preston Lions
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
01:15 Kết thúc |
Dandenong T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
05:30 Kết thúc |
Green Gully
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Bentleigh G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3/10 |
21:00 Kết thúc |
Preston Lions
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Preston Lions
Bạn đang tìm nhận định Preston Lions? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Preston Lions, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Preston Lions với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Preston Lions đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Preston Lions hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Preston Lions đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 14 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 6 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Brooks
|
22 | MID | 7.75 |
|
A. Anderson
|
25 | DEF | 7.15 |
|
Connor Bell
|
25 | MID | 7.12 |
|
B. Scott
|
28 | GK | 7.11 |
|
M. Schröen
|
30 | - | 7.11 |
|
G. Albano
|
29 | MID | 7.03 |
|
M. Bozinovski
|
22 | DEF | 7.01 |
|
L. Jeggo
|
31 | MID | 7.00 |
|
R. Scott
|
30 | GK | 6.88 |
|
B. Lauton
|
23 | MID | 6.85 |
|
Jonas Markovski
|
26 | FWD | 6.81 |
|
J. Romero
|
28 | FWD | 6.80 |
|
E. Peios
|
22 | MID | 6.77 |




