Nhận định Preston Lions vs Bentleigh Greens - 24 thg 7, 2026
11.32
X5.00
28.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.32
Preston Lions thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.32
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.27
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBentleigh G
Kiểm soát bóngPreston Lions: 62%Bentleigh Greens: 38%
Tổng số cú sútPreston Lions: 16Bentleigh Greens: 5
Sút trúng đíchPreston Lions: 7Bentleigh Greens: 2
Sút trượtPreston Lions: 7Bentleigh Greens: 2
Phạt gócPreston Lions: 8Bentleigh Greens: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Bentleigh G
Tổng bàn thắngPreston Lions: 2Bentleigh Greens: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPreston Lions: 1.3Bentleigh Greens: 0.7
Bàn thuaPreston Lions: 0.7Bentleigh Greens: 3
Kiểm soát bóngPreston Lions: 49%Bentleigh Greens: 47%
Tổng số cú sútPreston Lions: 13.2Bentleigh Greens: 5.9
Sút trúng đíchPreston Lions: 6.8Bentleigh Greens: 2.9
Sút trượtPreston Lions: 5.9Bentleigh Greens: 3
Phạt gócPreston Lions: 6.6Bentleigh Greens: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bentleigh G
ThắngPreston Lions: 7Bentleigh Greens: 1
Trên 1.5 bànPreston Lions: 4Bentleigh Greens: 8
Trên 2.5 bànPreston Lions: 3Bentleigh Greens: 8
Trên 3.5 bànPreston Lions: 2Bentleigh Greens: 5
Cả hai đội ghi bànPreston Lions: 3Bentleigh Greens: 5
Thắng bất ngờPreston Lions: 0Bentleigh Greens: 0
Thua bất ngờPreston Lions: 0Bentleigh Greens: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Bentleigh Greens1
Preston Lions1
21 thg 6, 24
Preston Lions2
Bentleigh Greens1
15 thg 3, 24
Bentleigh Greens3
Preston Lions2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |