Nhận định South Melbourne vs Preston Lions - 18 thg 7, 2026
12.22
X3.70
22.88
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.65
Preston Lions thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
22.88
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.92
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPreston Lions
Kiểm soát bóngSouth Melbourne: 47%Preston Lions: 53%
Tổng số cú sútSouth Melbourne: 9Preston Lions: 12
Sút trúng đíchSouth Melbourne: 4Preston Lions: 6
Sút trượtSouth Melbourne: 5Preston Lions: 6
Phạt gócSouth Melbourne: 6Preston Lions: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Preston Lions
Tổng bàn thắngSouth Melbourne: 3.4Preston Lions: 2
Bàn thắng ghi đượcSouth Melbourne: 1.7Preston Lions: 1.5
Bàn thuaSouth Melbourne: 1.7Preston Lions: 0.5
Kiểm soát bóngSouth Melbourne: 53%Preston Lions: 49%
Tổng số cú sútSouth Melbourne: 12.1Preston Lions: 12.4
Sút trúng đíchSouth Melbourne: 5.6Preston Lions: 6.7
Sút trượtSouth Melbourne: 6.5Preston Lions: 5.7
Phạt gócSouth Melbourne: 6.2Preston Lions: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Preston Lions
ThắngSouth Melbourne: 4Preston Lions: 8
Trên 1.5 bànSouth Melbourne: 9Preston Lions: 4
Trên 2.5 bànSouth Melbourne: 7Preston Lions: 3
Trên 3.5 bànSouth Melbourne: 5Preston Lions: 2
Cả hai đội ghi bànSouth Melbourne: 5Preston Lions: 2
Thắng bất ngờSouth Melbourne: 0Preston Lions: 0
Thua bất ngờSouth Melbourne: 2Preston Lions: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Preston Lions0
South Melbourne3
15 thg 6, 25
South Melbourne2
Preston Lions1
07 thg 3, 25
Preston Lions2
South Melbourne0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |