Primavera Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Primavera Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Ceara
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Araguaina
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.9/10 |
18:30 Kết thúc |
Primavera
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
18:30 Kết thúc |
Sao Paulo
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
18:30 Kết thúc |
Primavera
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Capivariano
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Botafogo SP
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Primavera
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Primavera
Bạn đang tìm nhận định Primavera? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Primavera được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Primavera với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Copa Do Brasil, Primavera đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Primavera hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €350.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Primavera đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 3.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Victor Hugo
|
25 | GK | 7.19 |
|
Kevin
|
28 | DEF | 7.04 |
|
Samuel Andrade
|
25 | MID | 6.95 |
|
Welliton
|
25 | MID | 6.94 |
|
Gabriel Poveda
|
27 | FWD | 6.89 |
|
João Victor
|
23 | FWD | 6.88 |
|
Ligger
|
37 | DEF | 6.87 |
|
Afonso
|
32 | DEF | 6.79 |
|
Josiel
|
26 | FWD | 6.78 |
|
Júnior Caiçara
|
36 | MID | 6.77 |
|
Paulo Baya
|
26 | MID | 6.77 |
|
Paulo
|
32 | MID | 6.70 |
|
Luan Gonçalves
|
26 | MID | 6.69 |
|
Lucas Douglas
|
31 | FWD | 6.58 |
|
Thales Oleques
|
31 | DEF | 6.56 |
|
Matheus Anjos
|
27 | MID | 6.51 |
|
Luiz Fernando
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Léo Passos
|
26 | FWD | 6.48 |
|
Renatinho
|
33 | MID | 6.46 |
|
Kauan
|
19 | MID | 6.45 |
|
Samuel Andrade
|
25 | MID | 6.30 |
|
R. Almeyda
|
36 | MID | 6.20 |
|
Renato Vischi
|
27 | DEF | 5.90 |




