Primavera MG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Primavera MG Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
Luverdense
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
Primavera MG
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Operario F
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Primavera MG
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Primavera MG
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Brasiliense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
16:00 Kết thúc |
![]() Primavera MG
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Atletico GO
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Primavera MG
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
16:00 Kết thúc |
CEOV O
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Primavera MG
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Uniao R
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Primavera
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Primavera MG
Bạn đang tìm nhận định Primavera MG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Primavera MG được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Primavera MG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Primavera MG đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Primavera MG đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 1 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 1.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |







