Princesa Solimões Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Princesa S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Sao R
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Parintins
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Manaus FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Manauara
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Nacional AM
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Princesa S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Amazonas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Sao R
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Princesa Solimões
Bạn đang tìm nhận định Princesa Solimões? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Princesa Solimões được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Princesa Solimões với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Amazonense, Princesa Solimões đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Princesa Solimões đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|


