Pro Palazzolo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Pro Palazzolo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Trevigliese
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Pro Palazzolo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
SCD Progresso
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Pro Palazzolo
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Tuttocuoio
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Pro Palazzolo
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Piacenza
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Pro Palazzolo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Fanfulla
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Pro P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Pro P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pro Palazzolo
Bạn đang tìm nhận định Pro Palazzolo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pro Palazzolo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Pro Palazzolo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone D, Pro Palazzolo đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Pro Palazzolo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pro Palazzolo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 6 | 9 | 15 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 25 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 15 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |






