PSMS Medan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
PSMS Medan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
PSMS Medan
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
04:30 Kết thúc |
Garudayaksa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
04:30 Kết thúc |
Persikad D
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
PSMS Medan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Bekasi City
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Persekat
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
PSMS Medan
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
PSMS Medan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
03:30 Kết thúc |
PSMS Medan
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
PSMS Medan
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
03:00 Kết thúc |
Nusantara
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
8.1/10 |
03:30 Kết thúc |
Persikota T
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PSMS Medan
Bạn đang tìm nhận định PSMS Medan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PSMS Medan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của PSMS Medan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, PSMS Medan đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
PSMS Medan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PSMS Medan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 15 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 20 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





