Nhận định PSMS Medan vs Adhyaksa - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.40
Adhyaksa thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
22.52
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIsenmulang K
Kiểm soát bóngPSMS Medan: 47%Adhyaksa: 53%
Tổng số cú sútPSMS Medan: 8Adhyaksa: 7
Sút trúng đíchPSMS Medan: 5Adhyaksa: 3
Sút trượtPSMS Medan: 3Adhyaksa: 3
Phạt gócPSMS Medan: 3Adhyaksa: 3
Thẻ vàngPSMS Medan: 2Adhyaksa: 2
Kiểm soát bóngPSMS Medan: 57%Adhyaksa: 43%
Tổng số cú sútPSMS Medan: 9Adhyaksa: 6
Sút trúng đíchPSMS Medan: 4Adhyaksa: 5
Sút trượtPSMS Medan: 5Adhyaksa: 1
Phạt gócPSMS Medan: 4Adhyaksa: 1
Thẻ vàngPSMS Medan: 1Adhyaksa: 6
Kiểm soát bóngPSMS Medan: 57%47%Adhyaksa: 43%53%
Tổng số cú sútPSMS Medan: 98Adhyaksa: 67
Sút trúng đíchPSMS Medan: 45Adhyaksa: 53
Sút trượtPSMS Medan: 53Adhyaksa: 13
Phạt gócPSMS Medan: 43Adhyaksa: 13
Thẻ vàngPSMS Medan: 12Adhyaksa: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Isenmulang K
Tổng bàn thắngPSMS Medan: 2.6Adhyaksa: 4.4
Bàn thắng ghi đượcPSMS Medan: 1.3Adhyaksa: 3
Bàn thuaPSMS Medan: 1.3Adhyaksa: 1.4
Kiểm soát bóngPSMS Medan: 49%Adhyaksa: 53%
Tổng số cú sútPSMS Medan: 10.3Adhyaksa: 10.4
Sút trúng đíchPSMS Medan: 6.1Adhyaksa: 5.6
Sút trượtPSMS Medan: 4.2Adhyaksa: 4.9
Phạt gócPSMS Medan: 4.6Adhyaksa: 5.2
Thẻ vàngPSMS Medan: 2.78Adhyaksa: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Isenmulang K
ThắngPSMS Medan: 4Adhyaksa: 6
Trên 1.5 bànPSMS Medan: 8Adhyaksa: 9
Trên 2.5 bànPSMS Medan: 6Adhyaksa: 8
Trên 3.5 bànPSMS Medan: 2Adhyaksa: 5
Cả hai đội ghi bànPSMS Medan: 7Adhyaksa: 8
Thắng bất ngờPSMS Medan: 0Adhyaksa: 0
Thua bất ngờPSMS Medan: 0Adhyaksa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
11 thg 12026
PSMS Medan
Adhyaksa10
18 thg 102025
Adhyaksa
PSMS Medan11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-19 | 52 |
| 2 |
|
27 | 64-34 | 51 |
| 3 |
|
27 | 42-27 | 44 |
| 4 |
|
27 | 40-33 | 42 |
| 5 |
|
27 | 42-32 | 40 |
| 6 |
|
27 | 50-45 | 37 |
| 7 |
|
27 | 33-31 | 36 |
| 8 |
|
27 | 39-45 | 34 |
| 9 |
|
27 | 23-38 | 27 |
| 10 |
|
27 | 15-93 | 2 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation